BỮA TIỆC VĨNH CỬU

Câu chuyện ông vua mở tiệc cưới cho con là dụ ngôn cuối trong chuỗi ba dụ ngôn về sự phán xét cuối cùng.  Với dụ ngôn thứ nhất – người cha sai hai người con đi làm vườn nho – Chúa Giê-su dạy chúng ta: sự phán xét không căn cứ vào lời nói bóng bảy, nhưng vào việc làm.  Ở dụ ngôn thứ hai – những tá điền bất nhân – Chúa nói đến kết thúc bi thảm của những người làm điều ác.  Và, với dụ ngôn hôm nay, Chúa Giê-su cho thấy, vào lúc cuối cùng của lịch sử, mọi người đều phải trình diện trước vị Thẩm phán tối cao và bị xét xử, mặc dù họ có đáp trả lời mời gọi của Nước Trời hay không.

Chúa Giê-su dùng hình ảnh tiệc cưới để diễn tả hạnh phúc vĩnh cửu.  Hình ảnh này thường được dùng trong truyền thống Thánh Kinh.  Ngôn sứ I-sai-a (Bài đọc I) đã tiên báo một bữa tiệc mà Thiên Chúa sẽ thết đãi muôn dân.  Nơi đây, rượu ngon, thịt béo và niềm vui tràn trề.  Đau khổ và tang chế sẽ chấm dứt.  Khái niệm “muôn dân” ở đây có ý nghĩa đặc biệt.  Mặc dù ngôn sứ I-sai-a ảnh hưởng bởi quan niệm cho rằng chỉ dân Ít-ra-en mới được ơn Cứu độ, nhưng ông vẫn khằng định: bất kỳ ai cũng được Thiên Chúa mời gọi.  Đó là hình ảnh tương lai của nhân loại, vào lúc tận cùng của thời gian, cũng là lúc Thiên Chúa xét xử con người.  Hạnh phúc Nước Trời được so sánh như bữa tiệc vĩnh cửu mà Thiên Chúa dành cho những ai trung tín với Ngài.

Trình thuật của Tin Mừng làm chúng ta ngạc nhiên ở một số chi tiết. Đó là phản ứng cực đoan của khách được mời: họ bắt đầy tớ của vua (tức là những người đi mời) rồi hành hạ và giết chết. Phản ứng của ông vua cũng khác thường: ông tiêu diệt lũ sát nhân, phá hủy thành phố của họ. Rồi hình phạt ông dành cho người không mặc áo cưới cũng mang tính cường điệu: trói chân tay, đày ải nơi khóc lóc nghiến răng…

Để hiểu dụ ngôn này, chúng ta cần đặt mình vào bối cảnh lịch sử, lúc Phúc âm được viết.  Vào thời đó, có những mâu thuẫn nghiêm trọng giữa những người Do Thái và Ki-tô hữu.  Những người Do Thái coi các Ki-tô hữu là lạc giáo, là đám dân vi phạm Lề Luật.  Phúc âm thánh Mát-thêu được viết sau khi đền thờ Giê-ru-sa-lem đã bị tàn phá bình địa.  Dụ ngôn này như một cuốn phim ngắn tóm tắt toàn bộ lịch sử cứu độ.  Qua đó các Ki-tô hữu nhận ra, từ trước tới nay, Thiên Chúa mời gọi dân riêng đón nhận và thực thi giáo huấn của Ngài, nhưng họ đều khước từ.  Các ngôn sứ là những người đi mời thực khách, đã bị họ bắt bớ và giết chết.  Thậm chí Đức Giê-su là Con Một Thiên Chúa cũng bị họ bạc đãi và giết chết một cách đau thương.  Đây cũng là ý tưởng trong phần kết của dụ ngôn vườn nho và những tá điền bất lương.  Đền thờ bị tàn phá.  Đó là dấu chứng sự trừng phạt của Thiên Chúa đối với một dân tộc bất trung.  Và nay, những người vốn gốc dân ngoại, đã đáp lại lời mời của Chúa Giê-su, và họ hân hoan dự bữa tiệc của Người.  Đó là đời sống hiệp thông hài hòa của cộng đoàn Ki-tô hữu tiên khởi.  Những người Do Thái được Thiên Chúa mời gọi biết bao lần, nay phải ở ngoài, không được dự tiệc.

Bối cảnh của dụ ngôn như được phân tích trên đây là phản ánh những khó khăn thử thách mà cộng đoàn Ki-tô hữu tiên khởi phải đối diện.  Tuy vậy, bài học và giáo huấn của dụ ngôn thì lại hoàn toàn khác.  Nhân vật ông vua (cũng như ông chủ vườn nho trong dụ ngôn trước đó) là hình ảnh của Thiên Chúa.  Suốt bề dày lịch sử, Ngài kiên nhẫn trước những tội lỗi và bất trung của dân được tuyển lựa.  Và ngày hôm nay, Ngài cũng đang kiên nhẫn trước tội lỗi của chúng ta.  Nếu dụ ngôn phê phán một số người Do Thái, thì cũng nhắc nhở các Ki-tô hữu: các bạn đã được vào phòng cưới rồi, nhưng các bạn phải cẩn thận.  Các bạn phải mang y phục xứng đáng, vì chắc chắn ông chủ sẽ đi kiểm tra.  Nếu bạn gia nhập Giáo hội của Chúa mà bạn không sống xứng đáng, thì bạn sẽ bị khiển trách, thậm chí bị trừng phạt với những hình phạt nghiêm khắc.  Như thế, dụ ngôn là lời cảnh báo cho các Ki-tô hữu rằng, không phải cứ gia nhập Giáo hội là có tấm vé chắc chắn vào dự bữa tiệc vĩnh cửu của Thiên Chúa.  Không phải cứ thưa “Lạy Chúa, Lạy Chúa” mà được vào Nước Trời.

Thiên Chúa luôn quảng đại mời gọi con người đón nhận giáo huấn Nước Trời.  Hình ảnh người gieo giống trong Tin Mừng đã chứng minh điều ấy.  Ông quảng đại gieo giống ở cả những nơi xem ra không có hy vọng, như bụi gai, sỏi đá và vệ đường.  Nhân vật ông vua sai người đến các ngả đường khác nhau để mời khách cũng vậy.  Mọi người đều được Chúa mời gọi, bất kể họ thuộc nền văn hóa hay nguồn gốc nào.  Đó là hình ảnh Giáo hội của chúng ta hôm nay.  Giáo hội là cộng đoàn những người tin Chúa Giê-su, là Đường, là Sự Thật và là Sự Sống.  Hôm nay, những con cái Chúa được dự tiệc Thánh Thể, là hình ảnh của bữa tiệc vĩnh cửu mai sau.

Trước lời mời gọi của Thiên Chúa, chúng ta hãy đáp lời.  Đừng do dự, vì có Chúa là Mục tử dẫn dắt tôi, tôi chẳng thiếu thốn gì” (Đáp Ca).  Chiếc “áo cưới” mà chúng ta mặc để đi dự tiệc, chính là Chúa Giê-su.  Lời nhắn nhủ của Linh mục chủ sự Bí tích Thanh Tẩy nói với chúng ta: “Hãy mặc lấy Chúa Ki-tô – Mặc lấy con người mới” (x. Ep 4,24).

TGM Giu-se Vũ Văn Thiên

CÙNG ĐỨC MARIA CHIÊM NGẮM ĐỨC KITÔ

Lễ Đức Mẹ Mân Côi đưa chúng ta đến với một lời kinh rất quen thuộc trong đời sống của Giáo hội.  Nhiều người đã biết lần chuỗi từ thuở nhỏ; nhiều gia đình vẫn giữ thói quen đọc kinh Mân Côi mỗi tối; và trong những lúc vui mừng cũng như khi gặp thử thách, đau khổ, người tín hữu thường tìm đến với Đức Maria qua tràng chuỗi Mân Côi.  Tuy nhiên, vì quá quen thuộc, đôi khi chúng ta có thể đọc kinh Mân Côi như một thói quen mà chưa đi sâu vào ý nghĩa của lời kinh ấy.

Phụng vụ Lời Chúa hôm nay giúp chúng ta khám phá chiều sâu của kinh Mân Côi.  Tin Mừng đưa chúng ta về Nadarét, nơi Đức Maria lắng nghe Lời Chúa và đáp lại bằng tiếng “Xin vâng.”  Bài đọc thứ hai cho thấy qua Đức Maria, Con Thiên Chúa đã bước vào lịch sử nhân loại để chúng ta được nhận làm nghĩa tử.  Còn bài đọc thứ nhất trình bày Đức Maria hiện diện giữa cộng đoàn các môn đệ, cùng họ đồng tâm nhất trí và chuyên cần cầu nguyện.

Ba hình ảnh ấy cũng giúp chúng ta hiểu sâu hơn ý nghĩa của kinh Mân Côi.  Lần chuỗi không phải là dừng lại nơi Đức Maria, nhưng là cùng với Mẹ hướng về Đức Giêsu và chiêm ngắm những mầu nhiệm của Người.  Thánh Gioan Phaolô II khẳng định rằng kinh Mân Côi, tuy mang đậm nét Maria, nhưng tự bản chất là một lời kinh có trọng tâm là Đức Kitô; đồng thời, ngài mời gọi chúng ta “chiêm ngắm dung nhan Đức Kitô cùng với Đức Maria” (Tông thư Rosarium Virginis Mariae, số 1; 3).

Từ ánh sáng của Lời Chúa và ý nghĩa của kinh Mân Côi, chúng ta cùng hướng về ba lời mời gọi: cùng Đức Maria lắng nghe Lời Chúa, cùng Đức Maria đón nhận Đức Kitô và cùng Đức Maria sống mầu nhiệm Đức Kitô.

1. Cùng Đức Maria lắng nghe Lời Chúa

Tin Mừng hôm nay đưa chúng ta vào một trong những giây phút quyết định của lịch sử cứu độ.  Sứ thần Gáprien được Thiên Chúa sai đến gặp một trinh nữ tại Nadarét.  Sau lời chào của sứ thần và cuộc đối thoại trong đức tin, Đức Maria thưa: “Vâng, tôi đây là nữ tỳ của Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói” (Lc 1,38).  Tiếng “Xin vâng” ấy không xuất hiện cách đột ngột.  Trước khi thưa “Xin vâng,” Đức Maria đã lắng nghe.  Mẹ nghe lời chào của sứ thần; Mẹ suy nghĩ về ý nghĩa của lời ấy; Mẹ đặt câu hỏi: “Việc ấy sẽ xảy ra cách nào, vì tôi không biết đến việc vợ chồng!” (Lc 1,34); rồi sau khi được sứ thần giải thích về chương trình của Thiên Chúa, Mẹ trao phó hoàn toàn đời mình cho Người.  Như vậy, đức tin của Đức Maria không phải là một sự chấp nhận thiếu suy nghĩ, nhưng là thái độ mở lòng trước Lời Chúa, suy niệm Lời Chúa và để Lời Chúa hướng dẫn cuộc đời.

Đây cũng là thái độ cần có khi chúng ta lần chuỗi Mân Côi.  Những kinh Kính Mừng được lặp lại không nhằm làm cho tâm trí chúng ta dừng lại ở những công thức, nhưng tạo nên nhịp điệu của lời cầu nguyện, giúp chúng ta đi vào các mầu nhiệm của Tin Mừng.  Trong từng mầu nhiệm Vui, Sáng, Thương và Mừng, chúng ta được mời gọi lắng nghe Lời Chúa và chiêm ngắm những gì Thiên Chúa đã thực hiện nơi Đức Kitô.  Thánh Gioan Phaolô II nhấn mạnh rằng kinh Mân Côi tự bản chất là một lời kinh chiêm niệm; nếu thiếu chiều kích chiêm niệm, kinh Mân Côi sẽ mất đi ý nghĩa và có nguy cơ trở thành sự lặp lại máy móc những công thức (x. Tông thư Rosarium Virginis Mariae, số 12).  Vì thế, giá trị của kinh Mân Côi không chỉ nằm ở việc chúng ta đọc được bao nhiêu chuỗi, nhưng còn ở chỗ qua lời kinh ấy, chúng ta có thực sự mở lòng để lắng nghe và đón nhận Lời Chúa hay không.

Trong cuộc sống, chúng ta nghe rất nhiều tiếng nói: tiếng của dư luận, của mạng xã hội, của những lo toan, tính toán và mong muốn riêng.  Những tiếng nói ấy có thể mạnh đến mức làm chúng ta không còn nhận ra tiếng Chúa.  Đức Maria dạy chúng ta biết thinh lặng và mở lòng lắng nghe.  Mỗi khi cầm tràng chuỗi, chúng ta có thể tự hỏi: Chúa đang muốn nói gì với tôi qua mầu nhiệm tôi đang suy ngắm?  Người muốn tôi thay đổi điều gì?  Người đang mời gọi tôi đón nhận điều gì?  Nếu được đọc như thế, kinh Mân Côi trở thành một trường học lắng nghe Lời Chúa.  Chúng ta cùng Đức Maria lắng nghe, để rồi cũng có thể thưa với Chúa trong từng hoàn cảnh của cuộc đời: “Xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói.”

 

  1. Cùng Đức Maria đón nhận Đức Kitô

 

Lắng nghe Lời Chúa dẫn Đức Maria đến một bước sâu hơn: đón nhận chính Đức Kitô.  Thánh Phaolô diễn tả mầu nhiệm ấy trong bài đọc thứ hai: “Khi thời gian tới hồi viên mãn, Thiên Chúa đã sai Con mình tới, sinh làm con một người đàn bà” (Gl 4,4).  Câu nói ngắn gọn ấy đặt Đức Maria vào trong mầu nhiệm Nhập Thể.  Thiên Chúa đã chọn Mẹ để Con Một của Người mang lấy thân phận con người.  Nhưng điều quan trọng là Đức Maria không giữ Đức Giêsu cho riêng mình.  Mẹ đón nhận Người để trao ban Người cho nhân loại.  Từ Bêlem đến Nadarét, từ Cana đến đồi Canvê, cuộc đời Đức Maria luôn gắn với Đức Kitô và luôn hướng con người về với Người.

 

Điều này giúp chúng ta hiểu đúng kinh Mân Côi.  Kinh Mân Côi là lời kinh kính Đức Maria, nhưng trung tâm của kinh Mân Côi là Đức Giêsu Kitô.  Chính tên “Giêsu” nằm ở trung tâm kinh Kính Mừng.  Các mầu nhiệm của kinh Mân Côi cũng chính là những mầu nhiệm của Đức Kitô: Người nhập thể và sống cuộc đời ẩn dật; Người loan báo Nước Thiên Chúa; Người chịu khổ nạn và chết trên Thập Giá; Người sống lại và được tôn vinh.  Thánh Gioan Phaolô II diễn tả rất đẹp rằng Đức Maria đã sống với “đôi mắt hướng về Đức Kitô” và ghi nhớ từng lời của Người; những kỷ niệm về Đức Giêsu được ghi khắc trong tâm hồn Mẹ, và theo một nghĩa nào đó, đã trở thành “tràng Mân Côi” mà Mẹ không ngừng suy niệm trong suốt cuộc đời trần thế (x. Tông thư Rosarium Virginis Mariae, số 11).

 

Bởi vậy, mỗi lần lần chuỗi, chúng ta được mời gọi chiêm ngắm Đức Giêsu bằng ánh mắt của Đức Maria.  Trong mầu nhiệm Vui, chúng ta chiêm ngắm Người đến trong thân phận con người và chia sẻ kiếp sống của chúng ta.  Trong mầu nhiệm Sáng, chúng ta bước theo Người trên những nẻo đường loan báo Tin Mừng.  Trong mầu nhiệm Thương, chúng ta đứng với Đức Maria bên Thập Giá.  Trong mầu nhiệm Mừng, chúng ta chiêm ngắm chiến thắng của Người trên tội lỗi và sự chết.  Như thế, đọc kinh Mân Côi không phải là tìm đến với Đức Maria thay cho Đức Kitô, nhưng là cùng Đức Maria đến gần Đức Kitô hơn.  Mẹ không giữ ánh mắt của chúng ta lại nơi Mẹ; Mẹ dẫn ánh mắt và tâm hồn chúng ta hướng về Đức Kitô.

 

Điều cần chúng ta tự hỏi là: sau nhiều năm lần chuỗi, chúng ta có hiểu Đức Giêsu hơn, yêu mến Người hơn và gắn bó với Người hơn không?  Nếu mỗi ngày đọc kinh Mân Côi mà chúng ta ngày càng biết sống hiền lành hơn, biết tha thứ hơn, biết phục vụ hơn, biết đón nhận Thập Giá hơn và tín thác hơn, thì tràng chuỗi đang thực sự giúp chúng ta để Đức Kitô đi vào và biến đổi cuộc đời mình.  Cùng Đức Maria chiêm ngắm Đức Kitô cuối cùng phải dẫn đến việc để Đức Kitô sống trong chúng ta.

 

  1. Cùng Đức Maria sống mầu nhiệm Đức Kitô

 

Bài đọc thứ nhất đưa chúng ta đến một hình ảnh khác của Đức Maria.  Sau khi Đức Giêsu được rước lên trời, các Tông Đồ trở về Giêrusalem.  Sách Công vụ kể: “Tất cả các ông đều đồng tâm nhất trí, chuyên cần cầu nguyện cùng với mấy người phụ nữ, với bà Maria thân mẫu Đức Giêsu, và với anh em của Đức Giêsu” (Cv 1,14).  Đức Maria của ngày Truyền Tin giờ đây hiện diện giữa cộng đoàn Hội Thánh.  Mẹ đã thưa “Xin vâng” tại Nadarét; Mẹ đã đi với Đức Giêsu trên những chặng đường của Người; Mẹ đứng dưới chân Thập Giá; và giờ đây Mẹ lại cùng các môn đệ cầu nguyện trong khi chờ đợi Chúa Thánh Thần.  Hành trình của Đức Maria cho thấy: Lời Chúa được lắng nghe phải trở thành Đức Kitô được đón nhận, và Đức Kitô được đón nhận phải trở thành một đời sống được biến đổi.  Chiêm niệm không làm con người xa rời cuộc sống, nhưng giúp họ sống sâu hơn điều mình đã chiêm ngắm.

 

Đó cũng phải là hoa trái của kinh Mân Côi.  Chúng ta không thể kết thúc việc lần chuỗi ở lời “Amen” cuối cùng.  Những mầu nhiệm vừa suy ngắm phải tiếp tục đi vào đời sống.  Mầu nhiệm Vui mời chúng ta biết đón nhận và trao ban.  Mầu nhiệm Sáng mời chúng ta trở nên chứng nhân Tin Mừng.  Mầu nhiệm Thương dạy chúng ta biết yêu thương và trung thành trong thử thách.  Mầu nhiệm Mừng giúp chúng ta sống bằng niềm hy vọng và hướng về sự sống đời đời.  Thánh Gioan Phaolô II dạy rằng kinh Mân Côi là một hành trình loan báo và đào sâu mầu nhiệm Đức Kitô, nhằm uốn nắn người Kitô hữu theo trái tim Đức Kitô (x. Tông thư Rosarium Virginis Mariae, số 17).  Đây chính là đích điểm của việc lần chuỗi: không chỉ để chúng ta biết thêm về Đức Giêsu, nhưng để chúng ta trở nên giống Người hơn.

 

Vì thế, người thường xuyên lần chuỗi Mân Côi phải là người ngày càng biết xây dựng hiệp nhất, bởi Đức Maria đã cầu nguyện giữa một cộng đoàn “đồng tâm nhất trí.”  Người lần chuỗi phải biết đem bình an vào gia đình thay vì gây chia rẽ; biết tha thứ thay vì giữ mãi lỗi lầm; biết đến gần người đau khổ thay vì thờ ơ; biết phục vụ thay vì chỉ tìm quyền lợi cho mình.  Một gia đình đọc kinh Mân Côi mỗi tối sẽ càng đẹp hơn nếu sau lời kinh, các thành viên biết nói với nhau những lời yêu thương, biết nhường nhịn, tha thứ và cùng nhau chia sẻ những gánh nặng trong cuộc sống.  Khi ấy, tràng chuỗi không chỉ nằm trong tay, nhưng đã đi vào tâm hồn và cuộc sống.  Những lời Kinh Kính Mừng được đọc bằng môi miệng trở thành những chọn lựa theo Tin Mừng được thể hiện trong đời sống.  Đó là lúc chúng ta thực sự cùng Đức Maria sống mầu nhiệm Đức Kitô.  Và đó cũng là hoa trái đích thực của việc chiêm ngắm: điều chúng ta nhìn thấy nơi Đức Kitô dần trở thành điều chúng ta sống trong chính cuộc đời mình.

 

Kết luận

 

Lễ Đức Mẹ Mân Côi hôm nay mời gọi chúng ta đừng để một lời kinh rất quen thuộc trở thành một lời kinh chỉ được đọc theo thói quen.  Mỗi lần cầm tràng chuỗi trong tay, chúng ta hãy bước vào hành trình với Đức Maria: lắng nghe Lời Chúa để đón nhận Đức Kitô, và đón nhận Đức Kitô để sống mầu nhiệm của Người giữa cuộc đời.

 

Giữa một cuộc sống nhiều tiếng ồn và lo toan, xin Đức Maria dạy chúng ta biết thinh lặng để nghe tiếng Chúa. Giữa những bất an và thử thách, xin Mẹ giúp chúng ta biết nhìn mọi biến cố bằng ánh sáng của Đức Kitô.  Và qua từng hạt Mân Côi mỗi ngày, xin Mẹ dẫn chúng ta đến gần Con của Mẹ hơn, để những gì chúng ta chiêm ngắm trong lời kinh dần trở thành những gì chúng ta sống bằng chính cuộc đời mình.

 

Lạy Đức Mẹ Mân Côi, xin dẫn chúng con đến với Đức Giêsu, Con của Mẹ. Amen.

 

Lm. Anthony Trung Thành

 

KHÔNG ĐI MỘT MÌNH

“Này Ta sai thiên sứ đi trước ngươi, để giữ gìn ngươi!” – bài đọc một.

“Nếu Chúa sai chúng ta đi trên những con đường đầy đá, Ngài sẽ cung cấp những đôi giày bền.  Sai chúng ta đến một nơi xa lạ, Ngài sẽ chuẩn bị một người bạn đường.  Và nếu muốn cứu độ chúng ta đời đời, Ngài ban Con Một!” – Alexander Maclaren.

Kính thưa Anh Chị em,

Lời Chúa lễ Thiên Thần bản mệnh cho thấy, giữa những chặng đường đầy đá, xa lạ và đôi khi tối tăm nhất của cuộc đời, người tín hữu vẫn có thể tin rằng, họ ‘không đi một mình.’

“Này Ta sai thiên sứ đi trước ngươi!” Bản Hípri viết malʾāḵ – “sứ giả.”  Thiên thần không được định nghĩa trước hết bằng bản tính, nhưng bằng sứ mạng.  Vì thế, các ngài không chỉ hiện diện để bảo vệ, nhưng còn để dẫn đường.  Từ sa mạc thời Xuất Hành đến lộ trình đức tin của mỗi người, Thiên Chúa luôn đi trước.  Ngài biết những khúc quanh, những hiểm nguy và đích đến mà chúng ta chưa thể thấy.  Sự hiện diện của các ngài là dấu chỉ rằng Thiên Chúa không bao giờ bỏ mặc con người.  Nhiều khi, cô đơn lớn nhất không phải là không có ai bên cạnh, nhưng là không nhận ra tình yêu đang lặng lẽ đồng hành.  “Các ngài là những người bạn trung tín nhất!” – Gioan Vianney.

Thật kỳ diệu khi nghĩ rằng không ai bước qua cuộc đời này một mình.  Thiên thần bản mệnh không làm thay phần việc của chúng ta, nhưng âm thầm cùng bước trên từng chặng đường.  Vì tôn trọng tự do, các ngài không ép buộc; nhưng bằng muôn cách kín đáo, các ngài soi sáng, nâng đỡ và cản ngăn chúng ta khỏi điều xấu.  “Chỉ ở trên thiên đàng, chúng ta mới hiểu được bao nhiêu hiểm nguy đã được thiên thần gìn giữ, và bao nhiêu tình yêu các ngài đã tuôn đổ mà không ai nhìn thấy!” – Henry Newman.

Sự hiện diện ấy không có nghĩa là cuộc đời sẽ không còn thử thách.  Thiên thần bản mệnh không cất khỏi chúng ta mọi gian nan, nhưng giúp chúng ta đi qua chúng.  Nếu Thiên Chúa để chúng ta bước vào một thung lũng tối, Ngài cũng thắp lên một ngọn đèn soi bước; nếu Ngài trao một thập giá phải mang, Ngài không để chúng ta mang một mình.  Tình yêu của Thiên Chúa không luôn cất đi con đường khó, nhưng luôn ban Đấng hiện diện để nâng đỡ chúng ta trên con đường ấy.

Anh Chị em,

Nếu thiên thần bản mệnh là người được sai đến để dẫn đường, thì Đức Kitô là chính Thiên Chúa đến ở cùng chúng ta.  Ngài không chỉ đi trước để mở đường, nhưng còn đi vào mọi nẻo đường của phận người, kể cả con đường đau khổ và sự chết.  Vì thế, điều bảo đảm rằng chúng ta không đơn độc không chỉ là sự hiện diện của các thiên thần, mà còn là chính Chúa Phục Sinh.  Bởi vậy, người môn đệ có thể bước qua những chặng đường tối tăm nhất với một niềm xác tín: tôi ‘không đi một mình.’

Khi Đấng Phục Sinh từ nấm mồ bước ra, không còn ngõ cụt nào có thể giam hãm chúng ta.  Đức Kitô ở cùng chúng ta – Ngài đã mang lấy thập giá để không con đường nào còn quá cô đơn!

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, khi con tưởng mình cô đơn, xin mở mắt đức tin; khi con chùn chân, xin nâng đỡ; và khi đường về còn xa, xin giữ con gần Ngài!” Amen.

Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

PHƯƠNG DIỆN KHẮT KHE CỦA THIÊN CHÚA

Chúng ta có khuynh hướng hình dung sự vật không đúng với bản chất của nó, nhưng theo ý thích của mình.  Chúng ta thi hành điều này cả với Thiên Chúa

Bảy trăm năm trước khi Đức Giêsu giáng sinh, ở Hy Lạp có một ông thầy nổi tiếng là Aesop.  Một lý do khiến ông nổi tiếng là vì ông dùng nhiều câu chuyện để dậy bảo.  Ông kể một câu chuyện và từ đó rút ra một chân lý quan trọng.

Thí dụ, một trong những câu chuyện của ông là về sự tranh luận giữa con sư tử và con người về vấn đề ai mạnh hơn ai.

Con người quả quyết rằng loài người thì mạnh hơn.  Để minh họa điểm này, hắn đưa con sư tử ra một công viên và chỉ cho nó thấy bức tượng của một người đàn ông dùng đôi tay giang rộng hàm của con sư tử.  Con sư tử nhìn bức tượng và nói, “Điều đó chẳng có nghĩa gì cả!  Bức tượng này là do con người làm ra.”

Điểm mà ông Aesop muốn nói là: Loài người chúng ta có khuynh hướng miêu tả sự vật không đúng với bản chất của nó, nhưng theo ý thích của mình.  Nói cách khác, chúng ta thường bóp méo sự thật để nó trở thành điều mà chúng ta muốn, thay vì những gì đúng như vậy.

Một số thần học gia lo rằng các Kitô Hữu ngày nay cũng đang thi hành điều đó khi đề cập đến Thiên Chúa.  Họ lo rằng chúng ta đang bóp méo ý tưởng về Thiên Chúa trong Kinh Thánh.  Đó là họ lo rằng chúng ta đang biến Thiên Chúa thành một vị chúa mà chúng ta muốn.

Chúng ta thi hành điều này bằng cách chú trọng đến những đặc tính của Thiên Chúa mà chúng ta muốn trong khi lại coi thường những đặc tính mà chúng ta không thích.

Thí dụ, chúng ta nhấn mạnh đến tình yêu và lòng thương xót của Thiên Chúa và coi thường sự thật rằng Thiên Chúa còn là một thẩm phán chính trực mà một ngày nào đó chúng ta phải trả lời với Người về đời sống của chúng ta.

Điều này đưa chúng ta đến dụ ngôn đáng kể của Đức Giêsu trong bài Phúc Âm hôm nay.  Tôi nói “đáng kể” vì chỉ có một vài dụ ngôn có tính cách dậy bảo như vậy.

Trước hết, nó tóm lược toàn thể câu chuyện cứu độ trong Kinh Thánh.  Để tôi minh họa thêm.

Vườn nho tượng trưng cho dân Israel, như bài đọc một hôm nay nói rõ.
Chủ vườn nho tượng trưng cho Thiên Chúa.
Các tá điền tượng trưng cho các thượng tế và người Biệt Phái, là những người mà Thiên Chúa giao cho trách nhiệm với dân của Chúa.
Các đầy tớ trong nhóm thứ nhất, những người mà chủ vườn sai đến gặp các tá điền để thu hoa lợi, là các ngôn sứ thời tiên khởi mà Thiên Chúa đã sai đến với dân Israel.
Các đầy tớ trong nhóm thứ hai là các ngôn sứ thời sau này.
Con của chủ vườn, bị các tá điền giết chết, là Đức Giêsu.
Các tá điền mới, những người mà chủ vườn cho thuê vườn nho, là các Tông Đồ của Đức Giêsu. Họ thế cho các thượng tế và Biệt Phái làm người lãnh đạo mới của dân Chúa.
Sau cùng, sự thuê mướn vườn nho lúc đầu tiên ám chỉ giao ước cũ.  Và sự thuê mướn vườn nho lần thứ hai ám chỉ giao ước mới.

Và vì thế dụ ngôn này là một tóm lược mỹ miều về toàn thể câu chuyện cứu độ trong Kinh Thánh.  Đó là một cuốn Kinh Thánh thu nhỏ trong bộ Kinh Thánh.

Ngoài việc đem cho chúng ta một tóm lược về câu chuyện cứu độ, dụ ngôn này còn đem cho chúng ta một cái nhìn tóm lược trong Kinh Thánh về Thiên Chúa.

Nó cho chúng ta thấy cả hai diện của Thiên Chúa: Thiên Chúa như một cha mẹ kiên nhẫn và Thiên Chúa là một thẩm phán chính trực.

Cũng như chủ vườn nho trong dụ ngôn, Thiên Chúa cho thấy sự kiên nhẫn vô bờ với các người lãnh đạo Israel.  Người đã cho họ cơ hội này đến cơ hội khác để thay đổi đường lối của mình.  Thiên Chúa đã sai các ngôn sứ đến với họ.

Tuy nhiên, khi hiển nhiên thấy rằng sự kiên nhẫn đều vô hiệu, Thiên Chúa đã xét xử họ.  Thiên Chúa buộc họ phải chịu trách nhiệm về hành động của mình.

Trong bài đọc một chúng ta cũng thấy như vậy.  Bài này cho thấy Thiên Chúa rất kiên nhẫn với dân của Người.  Nhưng khi thấy rằng sự kiên nhẫn này vô hiệu, Thiên Chúa đã xét xử họ.  Thiên Chúa buộc họ phải chịu trách nhiệm về hành động của mình.

Và vì vậy, các bài đọc hôm nay cho chúng ta thấy rằng Thiên Chúa thì không chỉ như một người cha kiên nhẫn, luôn luôn yêu thương chúng ta, nhưng Người còn là một thẩm phán, buộc chúng ta phải chịu trách nhiệm về hành động của chúng ta.

Đức Giêsu, Con Thiên Chúa, phản ánh hai chiều kích này của Thiên Chúa.  Đôi khi chúng ta quên rằng Đức Giêsu, cũng như Thiên Chúa, cũng có một “phương diện khắt khe.”

Chính Đức Giêsu đầy lòng thương xót, là người từng nói với dân chúng, “Hãy đến với ta, tất cả những ai gánh nặng, và ta sẽ cho các ngươi nghỉ ngơi” (Mt 11:28) thì cũng nói với những ai không đếm xỉa đến người nghèo, “Hãy xa khỏi ta, hỡi những người bị Thiên Chúa nguyền rủa!  Hãy đi vào lửa đời đời” (Mt 25:41).

Và cũng chính Đức Giêsu nhân từ, là người từng nói với dân chúng, “Hãy học nơi ta, vì ta hiền lành và khiêm nhường trong lòng” (Mt 11:29) thì cũng “lấy dây kết thành roi” (Gioan 2:15) và xua đuổi những người đổi tiền ra khỏi Đền Thờ.

Và cũng chính Đức Giêsu dễ thương, là người nói rằng “Những ai công khai tuyên bố thuộc về ta, ta cũng sẽ thi hành như vậy cho họ trước mặt Cha ta ở trên trời.  Nhưng ai công khai chối bỏ ta, ta sẽ chối bỏ họ trước Cha ta ở trên trời” (Mt 10:32-33).

Và vì vậy chúng ta thấy Đức Giêsu phản ánh hai chiều kích như Thiên Chúa.

Sự áp dụng những điều này vào đời sống chúng ta thì hiển nhiên.  Chúng ta cần biết rằng Thiên Chúa là một cha mẹ nhân từ.  Vì quá nhiều năm Thiên Chúa bị coi là người thích trừng phạt hơn là yêu thương.

Tuy nhiên, giờ đây, quả lắc đang nguy hiểm vung về phía trái ngược và đem cho chúng ta một hình ảnh sai lầm về Thiên Chúa.  Tuy nhiên, những hình ảnh sai lầm này không phải là những gì chúng ta cần trong giây phút này của lịch sử.  Điều chúng ta cần là sự thật.

Và đó là điều chúng ta tìm thấy trong các bài đọc hôm nay: phúc âm chân lý về Thiên Chúa.  Thiên Chúa vừa là một cha mẹ kiên nhẫn và là một thẩm phán chính trực.

Chúng ta hãy kết thúc với lời cầu của Đức Giáo Hoàng Clement XI.  Lời này có cả hai khía cạnh của Thiên Chúa:

Lậy Chúa, con tin ở Chúa; xin ban cho con đức tin vững vàng.
Con hy vọng nơi Chúa; xin ban cho con niềm hy vọng chắc chắn.
Con yêu mến Chúa; hãy giúp con yêu Chúa nhiều hơn.

Con tôn thờ Chúa như Khởi Đầu của con,
và con khao khát Chúa như Cùng Đích của con.
Con ngợi khen Chúa như Ân Nhân bất biến của con,
và con kêu cầu Chúa như Đấng Bảo Vệ độ lượng của con.

Xin hãy hướng dẫn con trong sự khôn ngoan của Chúa,
hãy cản trở con bởi sự công chính của Ngài,
hãy an ủi con bằng sự thương xót của Ngài,
hãy bảo vệ con bằng sức mạnh của Ngài.

Con dâng lên Chúa
các ý nghĩ của con, chỉ để hướng đến Chúa;
các lời nói của con, để Chúa là chủ đề các lời ấy;
hành động của con, để thi hành theo thánh ý của Ngài.

Lm. Mark Link, S.J.

NHỮNG HỮU THỂ KHÔNG GIAN DỐI

“Đây đích thật là một người Israel, lòng dạ không có gì gian dối.”

Một em bé có người bạn qua đời; suốt mấy ngày, em đều sang nhà bạn.  Mẹ em hỏi, “Con giúp được gì cho họ?”  Em đáp, “Con ngồi vào lòng mẹ bạn con.”  Một câu nói nhỏ bé, nhưng trong suốt đến mức nỗi đau người khác có thể đi thẳng vào nó.

Kính thưa Anh Chị em,

Lời Chúa lễ các Tổng Lãnh Thiên Thần mở ra cho chúng ta hình ảnh những hữu thể hoàn toàn trong suốt trước Thiên Chúa – chuyển trao tình yêu, sự thật và thánh ý của Ngài – ‘những hữu thể không gian dối.’

Điều đáng kinh ngạc nơi các thiên thần không nằm ở quyền năng, nhưng ở sự “trong suốt” của các ngài trước Thiên Chúa.  Micae bảo vệ thánh ý Chúa mà không tìm vinh quang cho mình; Gabriel chuyển trao sứ điệp của Chúa mà không thêm bớt; Raphael chữa lành mà không giữ công trạng.  Các ngài hoàn toàn quy hướng về Thiên Chúa đến mức không còn gì “cong vẹo” nơi bản thân.  Có lẽ vì thế, vừa gặp Nathanael, Chúa Giêsu nhận ra ngay một trái tim “không gian dối” – một trái tim giống các thiên thần hơn giống thế gian.

Điều đáng sợ nơi con người không phải là yếu đuối, nhưng là một trái tim bị chia đôi.  Augustinô gọi đó là cor duplex – một trái tim vừa muốn Thiên Chúa vừa muốn chính mình.  Vì thế, gian dối không chỉ là nói sai, nhưng là sống không thật trước Thiên Chúa.  Đóng kịch trước mặt Trời cao là đỉnh cao của sự khờ dại!  Các thiên thần thì khác: không che giấu, không thương lượng với sự dữ, không sống hai mặt.  Có lẽ vì thế, trong thị kiến Đaniel, các ngài được đứng gần ngai Thiên Chúa – nơi mọi giả trá đều tan biến – bài đọc một.  Và cũng vì thế, Thánh Vịnh đáp ca mới reo lên, “Lạy Chúa, giữa chư vị thiên thần, này con xin đàn hát xướng ca!”

Đó cũng là lý do tại sao trình thuật Nathanael được chọn đọc hôm nay.  Điều làm Chúa Giêsu kinh ngạc nơi ông không phải sự thông minh hay đạo đức, nhưng là một trái tim “không gian dối” dù từng chê bai: “Tự Nazareth nào có cái chi hay!”  Chỉ ai đủ trong suốt mới có thể thấy “trời rộng mở” và nhận ra các thiên thần “lên lên xuống xuống trên Con Người.”  Bởi lẽ, thiên đàng không mở ra cho những kẻ hoàn hảo, nhưng cho những ai dám sống thật.  Theo Richard Rohr, sự minh bạch trong lòng là bước đầu của tự do nội tâm.  Trong suốt không phải là không có tì vết, nhưng là không có gì để giấu giếm!

Anh Chị em,

Đức Giêsu Kitô chính là con người duy nhất hoàn toàn không gian dối.  Nơi Ngài không có khoảng cách nào giữa lời nói và trái tim, giữa thánh ý Cha và ý muốn bản thân.  Chính vì thế, Ngài trở thành chiếc “thang” nối trời với đất.  Và do đó, nên thánh không phải là nên giống thiên thần ở quyền năng, nhưng giống Đức Kitô và các thiên thần của Ngài với một trái tim không chia đôi – một trái tim của ‘những hữu thể không gian dối.’  Thế gian chê bỏ kẻ yếu đuối, nhưng Thiên Chúa khước từ kẻ giả hình.  “Sự cao cả của con người nằm ở việc biết mình khốn cùng!” – Blaise Pascal.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, xin đừng để con mang quá nhiều mặt nạ; xin chữa nơi con mọi quanh co giả trá; cho con biết sống với một trái tim trẻ thơ!” Amen.

Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

BƯỚC TỪ LỜI THƯA“VÂNG” ĐẾN VIỆC LÀM

Có những lời “vâng” được chúng ta nói ra thật dễ dàng, nhưng để biến lời “vâng” ấy thành hành động cụ thể lại là cả một hành trình.  Cũng có những lúc chúng ta nói “không” với Chúa, tưởng như đã khép lại cánh cửa của lòng mình; thế nhưng, nếu biết khiêm tốn nhìn nhận sai lầm và trở về, chúng ta vẫn có thể mở ra một con đường mới.

Phụng vụ Lời Chúa tuần này dẫn chúng ta đi vào một vấn đề rất gần gũi với đời sống đức tin: sự hoán cải: Thiên Chúa không chỉ nghe những gì môi miệng chúng ta nói, Ngài nhìn đến sự thật của con tim biết biến đổi được thể hiện qua chính cuộc sống và việc làm của chúng ta.

Tiếng gọi hoán cải

Qua miệng ngôn sứ Ê-dê-ki-en, Thiên Chúa khẳng định rằng mỗi người phải chịu trách nhiệm về điều mình lựa chọn.  Khi dân Ít-ra-en phải gánh chịu những hậu quả của tội lỗi và chứng kiến kẻ gian ác dường như vẫn sống bình an, họ đã than trách: “Đường lối của Chúa không chính trực” (Ed 18,25).  Nhưng Thiên Chúa cho họ thấy một sự thật khác.  Ngài không xét xử con người chỉ dựa trên quá khứ, cũng không quy trách nhiệm của người này cho người khác.  Chúa nhìn vào thái độ của mỗi người trong cuộc sống hiện tại.

Thiên Chúa là Đấng công minh, nhưng cũng là Đấng giàu lòng thương xót.  Ngài không tra vấn con người để tìm lý do kết án, nhưng để mở cho con người một con đường trở về.  Vì thế,: ” Chúa phán: ‘Ta không muốn kẻ gian ác phải chết, nhưng muốn nó ăn năn sám hối và được sống’ ” (Ed 33, 11).  Đây chính là niềm hy vọng lớn lao cho nhân loại.  Không ai bị khóa chặt mãi mãi trong quá khứ của mình.  Người từng yếu đuối vẫn có thể đứng dậy.  Người sai lầm vẫn có thể bắt đầu lại.  Một tâm hồn từng xa Chúa vẫn có cơ hội trở về.  Nhưng muốn trở về, trước hết phải biết khiêm nhường.  Khiêm nhường chính là cửa ngõ để đón nhận ơn Chúa.

Lời Thánh vịnh gia cầu nguyện: “Xin chỉ cho con đường đi của Chúa, xin dạy bảo con lối bước của Ngài” (Tv 25,4-9).  Lời ấy rất đơn sơ, nhưng thật sâu sắc.  Bởi nhiều khi chúng ta xa Chúa không phải chúng ta không biết đường, nhưng vì quá tự tin vào đường lối của mình, muốn Chúa làm theo ý mình hơn là xin cho mình sống theo ý Chúa.

Người khiêm nhường là người không ngại thưa với Chúa: “Lạy Chúa, xin chỉ cho con đường đi của Chúa.”  Và chính khi biết cúi xuống, con người lại được Thiên Chúa nâng lên.

Từ lời “vâng” suông đến hành động

Tin Mừng hôm nay kể Dụ Ngôn Hai Người Con được cha sai đi làm vườn nho.  Người con thứ nhất ban đầu trả lời: “Con không đi” (Mt 21,29), nhưng sau đó anh hối hận và đi.  Người con thứ hai thì thưa: “Thưa cha, vâng, con đi!” (Mt 21,30), nhưng rồi lại không đi.  Chúa Giê-su đặt một câu hỏi rất đơn giản: “Ai trong hai người đã làm theo ý cha mình?” (Mt 21,31).  Câu trả lời thật rõ ràng: người đã làm theo ý cha.

Dụ ngôn này chạm đến mỗi người chúng ta, bởi có lúc chúng ta giống người con thứ hai luôn nói những lời đẹp lòng Chúa: “Lạy Chúa, con yêu mến Chúa.”  Chúng ta đọc kinh, đi lễ, tham dự các việc đạo đức.  Nhưng trong đời sống hằng ngày, chúng ta lại dễ nóng giận, ích kỷ, xét đoán, thiếu tha thứ, hoặc làm ngơ trước nỗi đau của người bên cạnh.

Trái lại, có những người tưởng như đang ở rất xa Thiên Chúa, nhưng một ngày kia họ nhận ra sai lầm, sám hối, thay đổi và bắt đầu sống tốt hơn.  Vì thế, Chúa muốn chúng ta không chỉ là lời thưa “vâng” trên miệng, nhưng là cuộc đời biết thực thi ý Chúa.  Chính Chúa Giê-su tuyên bố: “Không phải bất cứ ai thưa với Thầy: ‘Lạy Chúa! Lạy Chúa!’ là được vào Nước Trời, nhưng chỉ ai thi hành ý muốn của Cha Thầy” (Mt 7,21).

Người còn nói một điều khiến những người đương thời bấy giờ phải suy nghĩ: “Những người thu thuế và những cô gái điếm vào Nước Thiên Chúa trước các ông” (Mt 21,23).  Lý do đơn giản vi họ đã tin vào lời Gio-an và thay đổi cuộc đời, trong khi có những người tưởng mình đạo đức lại không chịu hoán cải.  Điều đó cho thấy trước mặt Thiên Chúa, điều quan trọng không phải là mình đã từng như thế nào, mà là hôm nay mình đang trở nên người nào.

Hoán cải trong đời sống hôm nay

Lời mời gọi trên không chỉ dành cho những người được coi là “tội lỗi”, mà dành cho tất cả chúng ta.  Trong đời sống đạo, chúng ta rất dễ tự mãn vì mình là người “đạo gốc,” siêng năng đi lễ đều, đọc kinh nhiều, giữ những tập tục đạo đức…  Những điều ấy đều quý giá, nhưng sẽ trở nên thiếu trọn vẹn nếu không biết yêu thương, phục vụ và thứ tha.

Có khi chúng ta thưa “vâng” với Chúa trong nhà thờ, nhưng lại nói “không” với người thân bằng thái độ lạnh lùng.  Chúng ta cầu xin Chúa tha thứ cho mình, nhưng lại không muốn tha thứ cho người khác.  Chúng ta xin bình an, nhưng chính mình lại đem sự bất hòa đến cho người khác.

Vậy, có lời “vâng” nào chúng ta đã nói mà chưa thực hiện không?  Có điều tốt nào Chúa đang mời gọi mà chúng ta cứ lần lữa không?  Có lỗi lầm nào chúng ta cần sửa đổi không?

Hoán cải không nhất thiết phải bắt đầu bằng những việc thật lớn lao.  Đôi khi chỉ là biết nói một lời xin lỗi; biết nhường nhịn, tha thứ cho người đã làm mình tổn thương; giúp đỡ một người đang cần; hay biến một lời kinh thành việc bác ái cụ thể.  Đó chính là lúc lời “vâng” của chúng ta trở thành một lời “vâng” có sức sống.

Điều Chúa mong đợi là chúng ta biết trở về.  Người con từng nói “không” vẫn có thể bước vào vườn nho.  Người đã từng lạc đường vẫn có thể tìm lại con đường.  Người từng sa ngã vẫn có thể đứng lên.  Điều quan trọng là đừng cố chấp ở lại trong cái sai, nhưng hãy khiêm tốn trở về với Chúa.

Xin cho mỗi người chúng ta không chỉ biết nói “vâng” bằng môi miệng, nhưng biết nói “vâng” bằng cả cuộc đời.  Amen.

Lm. An-tôn Nguyễn Văn Độ

NHỮNG BƯỚC CHÂN

Nói đi vào hoặc đi ra là nói đến những bước chân.  Nhưng khi vào đời, tôi không vào đời bằng chân vì tôi chỉ là hài nhi không biết đi.  Ra khỏi cuộc đời, tôi cũng chẳng ra khỏi bằng chân vì tôi chết.  Như thế, vào đời hay ra khỏi cuộc đời là những bước chân thiêng liêng.  Đó là những bước chân liên quan đến hạnh phúc và ơn cứu độ.

Trong khoảng thời gian từ lúc tôi mới sinh ra, không biết đi, đến khi tôi không thể đi vì tôi chết, là một hành trình thật dài.  Trong hành trình dằng dặc này của cuộc sống, tôi bước những bước chân.  Tôi đi.  Tôi đi rất nhiều.  Vì tôi vào đời đón sự sống bằng bước chân thiêng liêng.  Tôi từ giã cuộc đời, ra khỏi sự sống bằng vết chân thiêng liêng, nên những bước chân hàng ngày tôi đi trên mặt đất rất liên quan đến những ý nghĩa thiêng liêng.

Hướng chân đi

Đi, là đi đâu.  Đi không định hướng sẽ là cuộc đi thiếu năng lực.  Vì không có lí tưởng để tiến tới nên chân mỏi mệt lắm.  Rồi, cuộc đời là cuộc đi buồn bã.  Có bước chân ban sáng, có bước chân chiều tà.  Bước đi trong đời, ai cũng mang một trong hai bước chân đó.  Đức Kitô biết rõ những loại chân này, nên Ngài nói với các môn đệ: “Khi còn sáng ngày Ta phải làm việc của Cha Ta.  Đến tối không ai còn làm việc nữa” (Ga. 9:4).  Thời gian sẽ ngắn lại, bước chân ta chậm theo dòng đời.  Bình minh gọi, kẻ không bước đi sẽ muộn phiền hối tiếc khi chiều buông xuống.

Có người đi ban đêm.  Có kẻ đi ban ngày.  Có người đi trên đường.  Có kẻ đi dưới rãnh.  Có nhiều thứ đi.  Có nhiều thứ bước chân.  Khi Đức Kitô bị bắt thì có những bước chân chạy trốn mà cũng có những bước chân đến gần.  Khi Đức Kitô gọi, thì có những bước chân theo mà cũng có bước chân chối từ.  Có bước chân đi phân vân và cũng có bước chân dứt khoát.  Từ khởi điểm của vào đời và ra khỏi đời là trăm ngàn ngõ bước, lối đi, những bước chân khác nhau.

Điệu chân đi

Nói đến đi thì cũng  nói tới bước chân đi và lối ngõ để bước chân đi trên đó.  Có những lối ngõ khác nhau và phải bước theo cách thế của mỗi lối đi.  Không thể bước trên đường sỏi đá giống như bước trên đồi cỏ.  Rồi ngay mỗi người cũng có nhiều đoạn đường khác nhau trong một lối đường.  Bởi đó, người ta phải học cách bước của mỗi đoạn đường.  Đoạn đường Maria đi thăm chị họ mình để báo tin vui là bước chân đon đả, không giống đoạn đường trốn sang Ai Cập.  Cách Đức Kitô bước vào dinh tổng trấn Philatô chắc không giống cách Người bước vào nhà người thu thuế.  Thích nghi với hoàn cảnh, văn hóa trong công cuộc rao giảng Tin Mừng chẳng những là sáng tạo mà còn là một định luật.  Chọn cho mình một lối đúng mà không bước đúng cách cũng chưa là đi đúng.

Người ta nói: Bước vào yêu.  Thì nghe cũng như đúng vậy thôi.  Tình yêu ở đâu để mà bước vào?  Tình yêu tự nó không là thửa đất, không là cánh đồng.  Tình yêu không giống như một bản đồ vẽ sẵn.  Rồi ai nấy chọn một ngã.  Tình không chờ sẵn như căn nhà rồi ta vào ở.  Đức Kitô không bước vào yêu mà Ngài là Tình Yêu vào thế gian (Ga 3:16).  Như thế, bước vào yêu theo nghĩa đẹp nhất là tình yêu đưa ta bước tới.  Tình yêu nơi trái tim Đức Kitô đưa bước chân Ngài lên Núi Sọ.  Ngài không lên Núi Sọ tìm tình yêu mà là tình yêu thúc đẩy Đức Kitô gặp thập giá, để thập giá có tình yêu.

Tình yêu và bước chân

Trong cuộc đời sẽ có hai bước chân của hai lối đi khác nhau về tình yêu.  Một bước chân vào đời do tình yêu đưa lối.  Và một bước chân tìm lối đi của tình yêu trong đời.

– Bước chân do tình yêu đưa lối thì có năng lực và không bao giờ bước sai. “Bỏ lại chín mươi chín con chiên đó mà đi tìm con chiên lạc” (Mt.18:12-13).  Những bước chân này đi tới đâu là rộn rã yêu thương tới đó.  “Vì Cha quá yêu thế gian nên đã sai Con Một vào thế gian” (Ga 3:16).  Không là chân đi tìm tình yêu mà là tình yêu đẩy chân đi tìm.

– Còn lối bước thứ hai là bước chân đi tìm tình yêu.  Bước chân này rất dễ lầm đường lạc lối.  Tình yêu không có sẵn khơi khơi.  Bởi đó, làm sao tìm thấy tình yêu được.  Họ không thấy tình yêu mà chỉ  thấy cái họ thích yêu.

Khi tôi gặp người tôi thương mến, điều ấy có nghĩa là tôi bắt gặp điều làm tôi yêu thích.  Tôi phải để tình yêu trong tôi lên tiếng thẩm định cho sự gặp gỡ này.  Rạo rực của con tim khi gặp người tôi mến thương thúc đẩy tôi phải ôm giữ.  Rồi, từ đó tôi ngỡ rằng đó là tình yêu và tôi đã gặp tình yêu.  Khi trong tim tôi không có tình yêu thì sự ôm giữ này trở thành cuồng phong, vì tôi lầm lẫn cho đó là tình yêu.  Nếu trái tim tôi có tình yêu thì tình yêu sẽ lên tiếng thẩm định và câu trả lời có thể là không cho phép tôi bước tới.  Nếu bước tới, bước chân đó sẽ sai vì không nghe tiếng tình yêu nói mà chỉ là tìm cái tôi thích yêu.

Nếu nói gặp người tôi thương mến là gặp tình yêu thì làm sao có trung thành trong hôn nhân luôn luôn gặp những người yêu mới.

Đức Kitô không bao giờ đi sai vì chân Ngài được tình yêu thúc đẩy.  Trước giờ chết, trước kẻ có quyền kết tội, Ngài không chối từ, không trốn tránh vì Ngài có tình yêu làm sức mạnh.  Trên đường đời có những quãng vắng khắc nghiệt vì sỏi đá.  Tình yêu sẽ đẩy chân bước tới.  Còn bước chân đi tìm tình yêu sẽ phân vân ngại ngùng tránh né.  Bởi đó, trong hôn nhân, và người tu sĩ cũng thế, không có lạc lối trong tình yêu mà chỉ là không có tình yêu nên mới lạc lối.

Những bước chân riêng

Mỗi người có một lối nên không thể lấy bước chân kẻ khác làm bước chân của mình.  Sự nghèo khó, lý tưởng, con cái, giáo dục, thân xác, hoàn cảnh của mỗi gia đình không giống nhau.  Áng màu nào cũng đẹp nhưng nó phải phù hợp với ơn gọi của nó.  Bước lẫn sang lối đi của người khác là lạc lối.  Vì lối đi của người khác đúng với họ mà thôi nên khi lấy cái đúng của họ làm của mình nó dễ trở thành cái sai.  Khó mà nhận ra cái lạc lối của mình khi mình đi trong lối đi của kẻ khác, bởi vì cứ nghĩ rằng nó đúng với tha nhân thì cũng đúng với mình.

Những bước chân phải cùng nhau đi mà không đi cùng nhau là đi sai.  Những bước chân phải đi đơn lẻ mà cứ quyến luyến nhau cũng là đi không đúng.  Huyền nhiệm của những bước chân là thế.

Có những bước chân âm thầm.  Có những bước chân trong chiều mưa.  Là những bước chân riêng, nhưng bước chân nào thì cũng biết mỏi.  Đường ở đâu hay ở đó, hôm nay hay ngày mai, ở đâu và thời gian nào thì đường cũng có thể làm chân ê ẩm, gây thương tích đau đớn.  Đường đời dài lắm.  Nhất là đường sám hối, đường muốn tập nhân đức.  Bởi vậy, chân cần nghỉ ngơi, cần xoa dịu.  Là những bước chân riêng, nhưng cùng một ơn cứu độ.  Có phải vậy mà đường chiều thập giá là Simon vác thập tự cho Đức Kitô đỡ té ngã.  Có phải thế mà hôn nhân cùng nhau đi.

Lạy Chúa, khi biết mình sắp xa các môn đệ, Chúa đã rửa chân cho họ.  Nếu chỉ nhìn những bàn chân được rửa như một gương khiêm nhường Chúa đã làm thì con thấy chưa đủ.  Bỏ trời cao xuống trần chưa đủ là khiêm nhường sao.  Sinh ra trong nghèo khó đủ cho con thấy Chúa thế nào rồi.  Thái độ rửa chân cho chúng con là hình ảnh tuyệt vời ý nghĩ của những bước chân.  Cần thiết lắm.  Một ý nghĩ rất sâu của những bàn chân sẽ bước đi rất chơi vơi trong đời.  Sắp chết là Chúa sắp bước những bước chân vô cùng mầu nhiệm.  Ai có thể đi theo những bước chân gian nan khổ nạn ấy?  Phải là những bàn chân được Chúa rửa thì mới có năng lực bước theo Chúa vào khổ nạn được.  Rửa cho rơi đi những ươn hèn, gian dối, nhỏ nhen.  Bàn chân con phải được rửa bằng tình yêu của Chúa để bàn chân ấy có tình yêu thì con mới có thể bước đi trong đời mà không bước sai.

Vì hệ trọng, nên khi bước, chân phải biết mình đang đi đâu và bước như thế nào.

Chúa bảo chúng con rửa chân cho nhau.  Bởi, chân nào đi mà không mỏi.  Đường đời dài thăm thẳm.  Lối đi nào mà không nhiều lúc dẵm sang đời nhau.  Chúng con cần nâng đỡ cho đôi chân nghỉ ngơi, cần được nhắc nhở cho đôi chân tỉnh thức, cần thông cảm cho đôi chân khỏi chán nản.

Lạy Chúa, con phải suy tư như thế nào về bước chân của mình và của người anh em?

Những người nghèo là người phải đi bộ.  Và đi bộ thường phải đi bên lề đường.  Nếu họ đi bên lề đường chỉ vì nghèo để tránh rộng lối cho con đi, và nếu chỉ vì nghèo mà bước chân bên lề đường ấy làm họ phải bước bên lề cuộc đời thì con nghĩ sao về bước chân của mình.

Nguyễn Tầm Thường, sj.

ĐỦ NĂM MÀ CHƯA CHÍN

“Đó là những kẻ nghe, nhưng dọc đường bị… những khoái lạc cuộc đời làm cho chết ngộp và không đạt tới mức trưởng thành.”

“Suốt đời, tình yêu biến đổi và trưởng thành” – Bênêđictô XVI.

Kính thưa Anh Chị em,

Năm tháng làm chúng ta già đi; nhưng tình yêu cần cả đời để lớn lên.  Vậy mà có khi tuổi cứ thêm, lòng vẫn không đổi.  Lời Chúa hôm nay chạm đến nỗi dang dở ấy: ‘đủ năm mà chưa chín.’

Giữa nảy mầm và chín tới, hạt giống phải đi hết một mùa.  Hạt giữa bụi gai đã gặp đất, mọc lên, mang trong mình lời hứa của mùa gặt; nhưng gai cũng lớn lên, và lời hứa ấy không thành.  Nỗi buồn của mảnh đất gai là đã đón hạt mà không nuôi được hạt đến cùng.  Luca gọi tên những gai góc: lo lắng, vinh hoa và khoái lạc cuộc đời.  Gai lớn lên ngay nơi Lời đã bén rễ, từng chút một, lấy hết chỗ của mùa sau.

Lo lắng muốn bảo đảm ngày mai; vinh hoa hứa một chỗ dựa; khoái lạc giữ lòng ở những điều dễ chịu.  Mỗi thứ níu một phần, đến khi Lời không còn dẫn dắt những chọn lựa.  Điều đáng sợ là chẳng có đổ vỡ nào rõ rệt để đánh thức lòng người.  Mảnh đất vẫn xanh; chỉ mùa gặt cứ xa dần.  Một đời có thể đầy những điều đang lớn lên, mà thiếu chính điều đáng nuôi đến cùng.  “Khởi đầu thôi chưa đủ nếu không bền đỗ!” – Angela Merici.

Phaolô đưa chúng ta đến một chiều sâu khác của hạt giống.  Giữ nguyên hạt trong tay, chúng ta giữ được dáng hình cũ, nhưng chẳng có mùa sau.  “Gieo cái gì, cái ấy phải chết mới được sống” – bài đọc một.  Hạt gieo xuống đất còn trơ trụi; hình thể sẽ mọc lên vẫn là điều chưa thấy.  Phaolô nhìn hạt chết mà thấy niềm hy vọng: thân xác yếu đuối hôm nay sẽ được Thiên Chúa cho trỗi dậy.  Vì thế, ngay giữa đời mong manh, chúng ta vẫn có thể thưa: “Lạy Chúa, con sẽ bước đi trước mặt Ngài, trong ánh sáng dành cho kẻ sống!” – Thánh Vịnh đáp ca.

Có khi điều giữ chúng ta lại là một hình ảnh đẹp về chính mình đã giữ quá lâu.  Một lời góp ý vừa chạm tới, chúng ta đã vội thanh minh; một rạn nứt kéo dài, chúng ta vẫn chờ người khác bước trước.  Lòng bắt đầu chín khi chúng ta thiết tha giữ tình nghĩa hơn giữ phần đúng, chịu nhận phần sai để người bên cạnh thôi phải trả giá cho sự cố chấp của mình.  Có những lời xin lỗi đến muộn, khi người từng chờ nghe đã rời xa chúng ta từ lâu.  “Ở đâu không có khiêm nhường, ở đó có chiến tranh, bất hòa, chia rẽ!” – Phanxicô.

Anh Chị em,

Trên thập giá, Đức Kitô trao mình như hạt giống gieo vào lòng đất.  Các môn đệ chối bỏ, chạy trốn; nhân loại đóng đinh Ngài, nhưng Ngài vẫn yêu họ đến cùng, chẳng đợi lòng họ chín mới hiến mình.  Phục Sinh, Ngài trở lại, trao bình an và sai các môn đệ đi vào thế giới.  Ngài giao đàn chiên cho người từng chối Ngài, để người từng vấp ngã học nâng đỡ những người yếu đuối.  Được Đức Kitô yêu thương và tín thác đến thế, chúng ta còn có thể để đời mình mãi ‘đủ năm mà chưa chín?’

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, xin đừng để năm tháng chỉ làm con già đi; cho con đủ khiêm nhường để đổi lòng, đủ yêu thương để đời có trái ngọt!” Amen.

Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

THIÊN CHÚA CÔNG MINH

Thoạt đầu, khi mới đọc dụ ngôn những người thợ được mướn vào giờ thứ mười một, nhiều người cảm thấy khó chấp nhận, vì xem ra những nguyên lý thông thường về công bằng xã hội bị hủy bỏ.  Người ta thường nêu cao khẩu hiệu “hãy làm việc nhiều hơn để lợi nhuận nhiều hơn.”  Thú thực, chúng ta cũng đã từng có cái nhìn phê phán ông chủ giống như những người thợ đã đến làm việc từ giờ đầu tiên, khi chúng chỉ ta quan sát mọi việc theo cái nhìn trần tục.

Thiên Chúa không nhìn mọi việc cùng một cách như chúng ta.  Thánh ý của Ngài khác xa tư tưởng con người.  “Trời cao hơn đất chừng nào, thì đường lối của Ta cũng cao hơn đường lối của các ngươi, và tư tưởng của Ta cũng cao hơn tư tưởng các ngươi chừng ấy” (Bài đọc I).  Con người nhận định theo tiêu chuẩn công bằng; Thiên Chúa lại nhìn mọi việc theo ánh mắt của tình thương.  Nơi Thiên Chúa, vừa có sự công bằng (trả lương như đã hứa), vừa có tình thương (trả lương người cho người đến sau cũng như người đến trước).  Ngài là Đấng công minh, tức là vừa công bằng vừa sáng suốt, hiểu thấu lòng con người và những nỗi niềm của họ.  Tác giả Mát-thêu đặt câu chuyện dụ ngôn này vào ngữ cảnh các bài giảng của Chúa Giê-su về Nước Trời như một thực tại đã gần đến.  Vì thế, nội dung dụ ngôn cũng hướng chúng ta về ngày cánh chung.  Người đến trước hay người đến sau, sẽ có lúc phải trình diện trước nhan Chúa, và phải trả lẽ về cung cách sống và làm việc trong vườn nho của Chúa là chính cuộc đời này.

Để giúp chúng ta hiểu thực tại Nước Trời, Chúa Giê-su đảo ngược lý luận của chúng ta về công bằng xã hội.  Một sự công bằng xã hội chỉ dừng lại ở những tính toán khắt khe không thể dẫn con người tới hạnh phúc và không thể xây dựng một xã hội huynh đệ, vì nó bỏ rơi những người không có khả năng làm việc và coi họ như không xứng đáng được hưởng những nhu cầu cần thiết.

Sự công bằng của Nước Trời cũng không giống quan niệm về công trạng nơi chúng ta.  Đó là sự công bằng xen lẫn với tình yêu, một tình yêu đi đến tận cùng và có thể bị coi như “bất công” theo cái nhìn nhân loại.  Đó là điều ông chủ vườn nho đã làm: ông là một người tốt.  Ông trả cho mỗi người, không phải theo công lao, nhưng theo nhu cầu của họ.  Ông cho đi với lòng rộng rãi bao la, tới mức “hoang phí.”  Ông không chỉ dựa trên sản phẩm người thợ làm ra, mà còn nghĩ tới sự công lao khó nhọc của họ.  Và, ai là người có thể phán xét và xác định được nỗi khó nhọc, nếu không đó là Vị Thầy nhân lành, khiêm nhường và dịu dàng trong lòng?  Đối với Thiên Chúa, mỗi cá nhân trong số những người đang làm việc vì Nước Trời đều xứng đáng nhận được thù lao Tình yêu.  Nếu Thiên Chúa công minh như thế, thì nơi Vương quốc của Ngài phải là một nơi không còn sự ghen tị, hiềm thù và cũng chẳng có ai bị lãng quên.

Hãy trở lại với lời mở đầu trình thuật của thánh Mát-thêu: “Nước Trời giống như chuyện gia chủ kia, vừa tảng sáng đã ra mướn thợ vào làm trong vườn nho của mình.”  Sống trên đời, hết thảy chúng ta đều là những người thợ được ông chủ là Thiên Chúa trao cho công việc phải làm.  Chúng ta làm việc bởi công trình sáng tạo, tức là thế giới này, được trao cho chúng ta canh tác và giữ gìn.  Từ khởi thủy, con người đã ý thức được trách nhiệm này.  Tác giả sách Sáng thế đã viết: “Đức Chúa dẫn con người vào vườn Ê-đen để anh canh tác và giữ gìn” (St 2,15).  Chúng ta thường chỉ nhớ đến chữ “canh tác” mà quên chữ “giữ gìn”, nên chỉ biết khai thác mà không biết bảo vệ.  Như vậy, vấn đề làm lâu giờ hay ít giờ xem ra không quan trọng.  Đó là thời gian và cơ hội để con người vươn tới vĩnh cửu, trong khi chờ đợi Thiên Chúa, Đấng Cứu độ con người.  Cũng vậy, làm việc này hay việc nọ; ở nơi này hay nơi kia; được nhận biết hay quên lãng; được tôn vinh hay coi thường… cũng không quan trọng đối với người tín hữu.  Đối với thánh Phao-lô, điều quan trọng là được ở với Đức Ki-tô, và như thế, “anh em phải ăn ở làm sao cho xứng với Tin Mừng của Người.”

Nước Trời là quà tặng miễn phí.  Lòng thương xót của Thiên Chúa thì vô biên.  Ân sủng của Chúa dồi dào như dòng suối.  Điều quan trọng là chúng ta có trân trọng đón nhận món quà Nước Trời Chúa ban, có tín thác nơi Lòng Thương Xót của Ngài và có chủ động đến kín nước thiêng liêng nơi dòng nước ân sủng chứa chan ấy.

“Không có người cha, người mẹ, người con, hoặc bất kỳ người nào khác có thể ấp ủ đối tượng họ yêu dấu bằng một tình yêu lớn lao như tình yêu Thiên Chúa ấp ủ một linh hồn.”
(Chân phúc Angela Foligno)

 TGM Giu-se Vũ Văn Thiên

MẸ SẦU BI, NGƯỜI MẸ CỦA NIỀM HY VỌNG

Hôm nay, Giáo hội long trọng cử hành Lễ Đức Mẹ Sầu Bi, đưa chúng ta trở về khoảnh khắc linh thánh và đau thương nhất lịch sử nhân loại: đứng dưới chân Thập Giá Chúa Giê-su.  Các bài đọc trong ngày lễ hôm nay không dừng lại ở một bức tranh bi ai của tình mẫu tử tan nát, nhưng mở ra một chiều sâu thần học tuyệt mỹ về mầu nhiệm cứu chuộc.  Thư gửi tín hữu Do-thái khẳng định: “Dầu là Con Thiên Chúa, Người đã học vâng phục do những đau khổ Người chịu, và khi hoàn tất, Người đã trở nên căn nguyên ơn cứu độ đời đời” (Dt 5, 8-9).  Sự vâng phục ấy tìm thấy tiếng xin vâng đồng điệu tuyệt hảo nơi trái tim người Mẹ.  Thánh Vịnh 30 vang lên như lời cầu cứu thẳm sâu: “Lạy Chúa, con tìm đến nương nhờ Ngài… Vận mạng con ở trong tay Ngài” (Tv 30, 2.16), phản ánh trọn vẹn tâm tình phó thác của cả Chúa Giê-su lẫn Đức Mẹ trong giờ phút tử nạn.

Đỉnh điểm của mầu nhiệm này được khắc họa qua đoạn Tin Mừng Gio-an (Ga 19, 25-27), nơi Đức Giê-su từ đỉnh cao Thập Giá đã trao ban sứ mạng làm Mẹ nhân loại: “Thưa Bà, này là Con Bà… Này là Mẹ con.”  Giữa lúc nhân loại chìm đắm trong bóng tối của tội ác và sự chết, Chúa Giê-su không để Mẹ Người trong sự cô độc tột cùng, nhưng thiết lập một dây liên huyết thống thiêng liêng hoàn toàn mới.  Tiếng gạt bỏ quan hệ ruột thịt trần thế để xưng hô là “Thưa Bà” gợi nhắc đến người “Nữ Tướng” đầu tiên trong Sách Sáng Thế (St 3, 15) và tiếng “Bà” tại Ca-na (Ga 2, 4), đánh dấu giờ khắc hoàn tất công trình cứu chuộc.  Việc trao phó Mẹ Ma-ri-a cho “môn đệ Chúa yêu” chính là lúc Hội Thánh được sinh ra từ cạnh sườn và trái tim tan nát của Đấng Cứu Thế.

Hôm nay, trong bầu khí linh thánh của Lễ Đức Mẹ Sầu Bi, Giáo hội mời gọi chúng ta chiêm ngắm một trong những tuyệt tác của văn chương phụng vụ và thần học Ki-tô giáo: Bài ca tiếp liên Stabat Mater vang lên trước Tin Mừng, khúc ca này không chỉ diễn tả nỗi đau xé lòng của một người Mẹ dưới chân Thập Giá, mà còn là bản tuyên ngôn thần học sâu sắc về mầu nhiệm hiệp thông cứu chuộc, nơi nhân loại tìm thấy dung mạo xót thương của Thiên Chúa giữa đỉnh cao đau khổ.

Khởi đầu bài ca là khung cảnh tĩnh lặng nhưng nghẹn ngào: “Mẹ sầu bi tầm tã giọt châu, đang đứng bên cây Thập giá, nơi Con Người đã bị treo lên” (st. 1).  Trong khi các môn đệ hoảng sợ tản mác, Mẹ Ma-ri-a vẫn hiên ngang đứng bên cây Thập giá.  Tư thế ấy không phải là sự chai đá vô cảm, mà là biểu tượng của một đức tin kiên vững tột độ, một sự hiệp thông triệt để với hy tế của Đức Ki-tô.  Khung cảnh ấy hiện thực hóa lời tiên tri của cụ già Si-mê-on năm xưa: “Còn chính Bà, một lưỡi gươm sẽ đâm thấu tâm hồn Bà” (Lc 2, 35), được phơi bày qua những vần thơ đầy thổn thức: “Một lưỡi gươm nhọn đã đâm qua tâm hồn Bà đang rên siết, đang sầu khổ và đau đớn” (St 2).

Khi đọc mạch văn trên, Thánh Bê-na-đô (Bernard of Clairvaux) từng giảng rằng, tình yêu mãnh liệt đã kéo Mẹ lại gần Thập Giá, nơi Mẹ chịu một cuộc tử đạo nội tâm còn đau đớn hơn cả gươm giáo thể lý.  Công đồng Vatican II, trong Hiến chế Lumen Gentium (số 58), khẳng định Mẹ đã kiên vững bước qua cơn thử thách, hiệp thông sâu xa với cuộc khổ nạn của Con và kết hợp với hy tế của Người bằng một tâm hồn mẫu tử hiến tế. 

Điểm đặc biệt của Bài ca tiếp liên là từ khúc thứ 9 trở đi, tâm tình của bài thơ chuyển hóa từ việc ngắm nhìn sang việc cầu xin, biến lời ca thành một bản kinh nguyện cá vị cho mỗi tín hữu: “Ôi lạy Mẹ là niềm yêu mến, xin cho con cảm thấy mãnh lực của đau thương, để cho con được khóc than cùng Mẹ” (st. 9).  Tác giả linh mục Jacopo da Todi (hoặc truyền thống gán cho ngài) không xin cho mình được miễn trừ khỏi khổ đau, nhưng nài xin được mang lấy những vết thương của Đấng chịu đóng đinh: “Xin cho con được mang sự chết của Đức Ki-tô, được cùng Người thông phần đau khổ, và tôn thờ những thương tích của Người” (St 16).

Giữa một thế giới luôn tìm cách trốn chạy khổ đau, tôn vinh sự tiện nghi và dễ dãi, lời ca của Stabat Mater mời gọi chúng ta dám nhìn thẳng vào những “thập giá” của cuộc đời, dù đó là bệnh tật, khủng hoảng gia đình, sự cô đơn hay những bất công xã hội.  Sống linh đạo của Mẹ Sầu Bi không phải là chìm đắm trong bi lụy, mà là học lấy bản lĩnh “đứng vững – Stabat” bên cạnh những anh chị em đang chịu đau khổ.

Khi chúng ta dâng lên Mẹ lời nguyện: “Xin cho lòng con cháy lửa mến yêu” (st. 10), chúng ta đang xin ơn biến đổi để biết kết hợp những giọt nước mắt, những thử thách hằng ngày của mình vào hy tế cứu chuộc của Chúa Giê-su.  Nhờ sự chuyển cầu và bàn tay chở che của Mẹ Sầu Bi, các tín hữu được mời gọi bước đi trên con đường lữ hành trần thế với niềm hy vọng vững vàng, để rồi khi lìa bỏ cõi đời này, nhờ công nghiệp ơn cứu độ của Con Mẹ, chúng ta cũng được lãnh nhận cành lá khải hoàn và vinh quang muôn đời trên thiên quốc. A-men.

Lm. An-tôn Nguyễn Văn Độ