THIÊN ĐƯỜNG VÀ ĐỊA NGỤC

Một vị sư già ngồi bên đường, lặng lẽ trong khoảnh khắc thiền định, đôi mắt nhắm nghiền như đang chìm vào biển sâu của tâm linh, đôi chân khoanh lại, tay đan chéo dưới vạt áo, tưởng như đã quên hết những lo toan của đời thường.  Chính lúc ấy, mạch suy nghĩ của ông bị chột dứt bởi giọng nói khàn khàn, vội vã của một võ sĩ – một người mang trong mình cả vẻ dữ tợn, cả sức mạnh và cả những bão giông nội tâm.  “Thưa sư thầy, sư thầy hãy cho tôi biết, thế nào là thiên đường, thế nào là địa ngục?” – lời nói ấy như bỗng làm rung chuyển không gian tĩnh lặng ấy, đưa cuộc đối thoại giữa ánh sáng và bóng tối ra khỏi giới hạn của sự im lặng.

Vị sư già, với đôi mắt đã qua bao tháng năm tu hành, không vội phản ứng, chỉ từ từ mở đôi mắt ra, trong đó hiện lên nụ cười mỉm đầy trí tuệ và từ bi.  Võ sĩ đứng bên cạnh, tâm hồn rối bời, như đang bị cuốn vào lửa thiêu đốt của sự nóng giận và bất an.  “Anh muốn biết bí mật của thiên đường và địa ngục ư?” – vị sư già nói, giọng nói trầm ấm mà đầy uy quyền, như muốn đưa người nghe lùi lại vài bước để suy ngẫm về chính bản chất của mình.  “Anh là loại người thô tục, tay chân dính đầy bùn bẩn, đầu tóc rối bời, râu ria bẩn thỉu.  Trên kiếm gỉ sét loang lổ, nhìn đã biết là không giữ gìn đàng hoàng.  Người xấu xí như anh, mẹ anh cho anh ăn mặc như một tên hề, anh lại còn đến hỏi tôi bí mật của thiên đường và địa ngục sao?”

Lời nói của vị sư như một chiếc gậy trừng phạt, đánh thức ngay trong lòng võ sĩ cảm giác xấu hổ và bừng dậy một niềm tự nhận thức khắc nghiệt.  Chẳng mấy chốc, võ sĩ hằn học chửi một câu, rồi lấy kiếm “soạt” ra, giơ lên trên đầu vị sư già.  Mặt võ sĩ đỏ bừng, gân trên cổ phồng lên, tất cả vẻ ngoài như đang chuẩn bị cho một trận chiến sinh tử.  Khi mà lưỡi kiếm dường như đã vung xuống, đe dọa cắt đứt dòng thời gian, vị sư già nhẹ nhàng nói: “Đây chính là địa ngục.”  Trong chốc lát ấy, khi mũi kiếm dừng giữa không trung, võ sĩ như bỗng ngỡ ngàng, cảm nhận được sự thay đổi kỳ diệu trong tâm hồn mình, như một tia sáng le lói len qua bầu trời âm u.

Ngay sau đó, vị sư già lại tiếp lời: “Đây chính là thiên đường.”  Lời nói ấy không chỉ đơn thuần là một lời đáp, mà như một chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa của triết lý sống sâu sắc.  Trong khoảnh khắc ngắn ngủi ấy, võ sĩ cảm nhận được rằng, thiên đường và địa ngục không phải là những địa danh xa xôi, mà là những trạng thái nội tâm, là sự phản chiếu của suy nghĩ và hành động của mỗi con người.  Mọi ý ác, lời ác, việc ác mà chúng ta để lại, dù nhỏ bé hay lớn lao, đều có thể biến tâm hồn ta trở nên u ám, như lạc vào vực sâu của địa ngục.  Ngược lại, mọi hành động thiện lành, lời nói chan chứa yêu thương, mọi việc làm cao đẹp đều là những viên gạch xây nên thiên đường nội tâm, không chỉ cho chính bản thân ta mà còn cho cả những ai mà ta chạm tới.

Câu chuyện ấy mang đến cho chúng ta một thông điệp nhân văn sâu sắc: thiên đường và địa ngục tồn tại ngay trong trái tim mỗi con người.  Nếu ta để cho cái ác, cho những cám dỗ phù phiếm len lỏi, thì địa ngục sẽ tự mở rộng bên trong ta, biến những suy nghĩ tiêu cực thành rào cản ngăn cách ta với tình yêu thương chân thành.  Ngược lại, nếu mỗi người biết tự chủ, biết nhận thức và lựa chọn sống theo những giá trị đích thực, thì dù cuộc sống có bao nhiêu khó khăn, bao nhiêu cám dỗ ảo mộng, thì trong mỗi chúng ta vẫn có thể tạo dựng nên một thiên đường nhỏ, một vũ trụ của sự bình an, của lòng từ bi và của niềm tin vững chắc vào cái thiện.

Có lẽ, đối thoại với thiên đường và địa ngục không phải là một cuộc chiến đối đầu giữa thiện và ác ở bên ngoài, mà là một hành trình tự khám phá và tự rèn luyện bản thân.  Đó là quá trình con người nhận thức, đánh giá và lựa chọn giữa những gì làm phong phú tâm hồn và những gì lại đẩy ta vào vực thẳm của sự tự hủy.  Khi chúng ta học cách nhận ra, phân biệt được giữa tiếng gọi của cám dỗ và ánh sáng của đức tin, chúng ta chính là dần dần mở ra cánh cửa cho một cuộc sống trọn vẹn hơn, một cuộc sống nơi mỗi suy nghĩ, mỗi hành động đều được thẩm định bởi một trái tim biết yêu thương và biết tha thứ.

Những câu nói của vị sư già đã khắc sâu vào tâm trí người võ sĩ rằng, chỉ có khi nào ta biết từ chối những thứ không tốt, biết giữ gìn nội tâm trong sáng, ta mới có thể sống trong ánh sáng của một thiên đường.  Và thật kỳ diệu biết bao, ngay cả những người vốn dĩ có vẻ ngoài “bẩn thỉu”, dường như cũng có thể tìm thấy con đường dẫn đến sự giải thoát, nếu họ biết lắng nghe tiếng lòng, nếu họ dám đối diện với chính bản thân mình và học cách yêu thương, tha thứ.  Đó chính là bài học nhân sinh sâu sắc, rằng thiên đường hay địa ngục, thiện hay ác, không chỉ là những khái niệm trừu tượng, mà là những lựa chọn sống mỗi ngày, là những hành động nhỏ bé nhưng lại có sức mạnh thay đổi cả cuộc đời.

Có lẽ, mỗi chúng ta nên tự nhủ rằng, dù ở bất kỳ hoàn cảnh nào, dù có bao nhiêu thử thách, chỉ cần lòng tin và sự kiên định, chúng ta đều có thể biến chính “địa ngục” của những sai lầm và tội lỗi thành “thiên đường” của sự yêu thương, của sự tự do nội tâm.  Câu chuyện của vị sư già và người võ sĩ không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt một triết lý sống, mà còn như một lời nhắc nhở thiêng liêng rằng, mỗi chúng ta đều có trách nhiệm xây dựng một thế giới tốt đẹp hơn, nơi mà tiếng nói của lòng nhân ái luôn vang vọng, nơi mà mỗi hành động thiện lành được tôn vinh như một viên ngọc quý hiếm giữa dòng chảy của thời gian.

Và cuối cùng, chúng ta hãy nhớ rằng, thiên đường và địa ngục không phải là những nơi chốn xa xôi, mà là những trạng thái tâm hồn – đó là kết quả của những suy nghĩ, của những hành động mà chúng ta lựa chọn mỗi ngày.  Nếu ta biết yêu thương, biết tha thứ và luôn sống chân thành, thì ngay cả trong những khoảnh khắc tối tăm nhất, ta cũng có thể tìm thấy ánh sáng dẫn lối, ta có thể biến chính “địa ngục” của những cám dỗ vào thành “thiên đường” của niềm tin và hạnh phúc.

Lm. Anmai, CSsR

THAY ĐỔI BẢN THÂN

Sống trong cuộc đời, chúng ta bị ràng buộc bởi nhiều thứ: phong tục làng xóm; não trạng cổ xưa; môi trường xung quanh; sự ích kỷ của bản thân và những thói quen từ nhỏ.  Những điều kể trên, có những điểm tốt lành đáng trân trọng, nhưng cũng có những bất cập cần thay đổi.  Trong tất cả những điều cần thay đổi, điều khó nhất – mà lại là quan trọng nhất – là thay đổi bản thân.  Để chấp nhận thay đổi bản thân, cần có sự can đảm và kiên trì, vì sự thay đổi không bao giờ là dễ dàng.

Đức Hồng y Phan-xi-cô Xa-vi-ê Nguyễn Văn Thuận đã viết: “Bỏ tất cả mà chưa bỏ mình thì bạn chưa bỏ gì cả, vì chính bạn sẽ dần dần quơ góp lại những gì bạn đã bỏ trước đó” (Đường Hy vọng 3).  Đức Hồng y cũng viết ở một nơi khác: “Dù có ra khỏi nhà, đi phương xa vạn dặm mà cứ mang theo tất cả tật xấu, thì có khác gì ở nhà đâu? (DHV 5).  Quả vậy, thay đổi con người là điều kiện tiên quyết để thay đổi xã hội.  Không thể có một môi trường xanh và sạch nếu không có những con người ý thức bảo vệ môi trường.  Không thể có một cộng đoàn thánh thiện, nếu mỗi tín hữu không cố gắng để hoàn thiện bản thân.  Nhiều khi chúng ta cứ kêu gào đòi thế giới phải thay đổi, nhưng cái gọi là “thế giới” lại là một khái niệm rất tổng quát mơ hồ.  Thế giới là tất cả mọi người; tất cả mọi người cũng có nghĩa không một ai.  Thế giới bao gồm những cá nhân, và thế giới sẽ thay đổi, khi cá nhân thay đổi.

Khởi đi từ sự kiện Chúa Giê-su biến hình, Phụng vụ Chúa Nhật II Mùa Chay mời gọi chúng ta “lên núi” để thay đổi bản thân.  Đây là một điều kiện thiết yếu để sống Mùa Chay có ý nghĩa.

Trước hết chúng ta cần thay đổi quan niệm của chúng ta về Thiên Chúa, Đấng chúng ta tôn thờ.  Các môn đệ là những người đã theo Chúa một thời gian dài ba năm.  Tuy vậy, cái nhìn của các ông về Thầy mình vẫn còn sơ sài, phiến diện và mang tính trần tục.  Khi Đức Giê-su nói đến thập giá, các ông bối rối đến mức hoảng loạn.  Tại Xê-da-rê Phi-líp-phê, khi nghe Thầy nói về cuộc khổ nạn và sự chết, Phê-rô vội can ngăn và bị Chúa mắng là Sa-tan.  Trong khi Chúa nói về cuộc thương khó, thì các môn đệ lại tranh giành xem ai là người lớn nhất, và đòi phải có một vị trí trong tương lai (x. Mt 20,17-28).  Cuộc biến hình giúp các môn đệ thanh lọc hình ảnh về Đấng Mê-si-a mà các ông đang có trong đầu.  Qua sự kiện biến hình, Chúa Giê-su muốn nói với các ông: Người là Thiên Chúa quyền năng và vinh quang.  Người sẽ chịu đau khổ, nhưng sẽ được tôn vinh.  Lời Chúa Cha phán từ đám mây, vừa như một lời giới thiệu, vừa như một khẳng định về sứ mạng của Chúa Giê-su trên trần gian.  Khi lên núi, tâm trạng ba môn đệ nặng nề chán nản; khi xuống núi, các ông cảm thấy lạc quan vui mừng.

Tiếp đến, chúng ta cần xem xét lại lòng trung tín của chúng ta đối với Chúa.  Một ngày nọ, Áp-ra-ham nghe tiếng Chúa truyền bỏ mọi sự để lên đường đến nơi Ngài sẽ chỉ cho.  Chúa không nói ông sẽ đi đâu.  Áp-ra-ham cũng không vặn hỏi xem mình sẽ làm gì để sống.  Ông tin vào Thiên Chúa, và ông chắc một điều là Chúa chỉ muốn cho ông những điều tốt lành.  Xã hội hôm nay tự nhận là vô thần, nhưng trong thực tế, càng ngày càng có nhiều thứ thần tượng.  Những ngẫu thần hôm nay là tiền bạc, người nổi tiếng, minh tinh màn bạc hay ngôi sao bóng đá.  Trong xã hội tự nhận là văn minh, lại nhan nhản trên mạng những hình thức bói toán mê tín dị đoan.  Giữa một rừng những ngẫu tượng đó, Ki-tô hữu làm thế nào để trung tín với Thiên Chúa của giao ước, Thiên Chúa mà Đức Giê-su giới thiệu với chúng ta?  Giữa một mớ âm thanh hỗn tạp của những tín ngưỡng khác nhau, làm thế nào để chúng ta chọn lọc ra tiếng Chúa và phân định được thánh ý Ngài?  Sự can đảm dám thay đổi bản thân sẽ giúp chúng ta đạt được những điều đó.  Như Áp-ra-ham dứt khoát lên đường, mỗi chúng ta cũng cần can đảm lên đường khởi đầu một lộ trình mới.  Đó là lộ trình theo Đức Giê-su và luôn phấn đấu để trở nên giống như Người.

Tin vào Thiên Chúa là tin vào Đấng làm cho cái không thể trở thành điều có thể.  Thánh Phao-lô mời gọi người môn sinh của mình là Ti-mô-thê đồng lao cộng khổ trong sứ vụ rao giảng Chúa Giê-su.  Nhìn theo nhãn giới trần gian, khẳng định Chúa Giê-su đã chết và đã sống lại là điều không tưởng, vì đi ngược lại với thực tại của thế giới con người.  Ấy vậy mà lịch sử đã chứng minh, khởi đi từ một nhóm nhỏ các môn đệ có kiến thức khiêm tốn và địa vị bình dân ở xứ Ga-li-lê-a, Danh Đức Giê-su đã được loan báo cho cả thế giới.  Trong xã hội hiện đại hôm nay, nhiều người coi đức tin vào Đức Giê-su như một ảo tưởng không còn hợp thời.  Ki-tô hữu là người tin vào sức mạnh của Thiên Chúa và hoạt động của Chúa Thánh Thần.  Thiên Chúa có đường lối riêng của Ngài, chúng ta không thể hiểu nổi.  Đường lối ấy, thánh Phao-lô gọi là “kế hoạch và ân sủng” của Thiên Chúa.  Mặc dù hèn kém và hữu hạn, Ki-tô hữu chúng ta được mời gọi tham gia kế hoạch diệu kỳ ấy.

Cuộc lên núi của ba môn đệ Phê-rô, Gio-an và Gia-cô-bê cần phải cố gắng và chấp nhận mệt mỏi.  Tuy vậy, chính trên núi mà các ông đã được chiêm ngưỡng Thầy mình trong một bộ dạng hoàn toàn khác với ngày thường.  Cũng chính trên núi này, các ông thay đổi quan niệm về Thầy mình.  Mùa Chay thực sự là một cuộc “leo núi”, giúp ta hướng thượng, để nhìn lại mình và can đảm chấp nhận thay đổi bản thân.

TGM Giu-se Vũ Văn Thiên

LỜI KHÔNG THẤT THU

“Như mưa với tuyết sa xuống từ trời không trở về trời nếu chưa thấm xuống đất, chưa làm cho đất phì nhiêu và đâm chồi nẩy lộc!”

“Cuộc sống của con là lắng nghe, cuộc sống của Chúa là dạy bảo!… Vì thế, con phải lặng thinh!” – Thomas Merton.

Kính thưa Anh Chị em,

Lời Chúa hôm nay cho thấy: mưa không rơi để rồi bay ngược lên trời.  Lời Thiên Chúa cũng vậy.  Ngài không nói để rồi rút lại; Ngài không gieo để rồi trắng tay.  Lời Thiên Chúa không bao giờ thua lỗ – đó là ‘Lời không thất thu.’

Lời Chúa như mưa tuyết không trở về trời nếu chưa làm mềm một thửa đất, chưa đánh thức một mầm sống.  Và thửa đất ấy là cõi lòng chúng ta.  Nếu đất cứng, không phải vì thiếu mưa, nhưng vì thiếu thinh lặng; thiếu một khoảng cho Lời thấm; thiếu một vết nứt để nước đi vào.  Khi Lời chưa sinh hoa trái, không phải vì trời keo kiệt, nhưng vì đất khép kín.  Một khi đất chịu ướt, chịu tan, Lời sẽ sinh sôi – bởi đó, ‘Lời không thất thu.’

Lời Thiên Chúa luôn đạt kết quả – bài đọc một – không phải vì chúng ta giỏi đáp trả, nhưng vì Lời mang trong nó sức sống.  Vấn đề không ở trời – mà ở đất.  Đất có chịu mở ra không?  Có dám ướt không?  Có dám để cấu trúc khô cằn của mình rã không?  Chúng ta sợ rã, nên giữ mình khô.  Nhưng đất khô thì nứt nẻ; chỉ đất ướt mới sinh hoa trái.  Và khi chúng ta dám mềm đi trước Lời, chúng ta sẽ thấy: Thiên Chúa không bao giờ đầu tư vào một tâm hồn mà không thu hoạch – ‘Lời không thất thu.’

Trong Tin Mừng hôm nay, “Kinh Lạy Cha” Chúa Giêsu dạy không phải là một công thức đọc cho xong; đó là hoa trái của một mảnh ruộng linh hồn mà Lời đã thấm.  Khi Lời đi vào lòng người, nó bật thành tiếng “Lạy Cha.” “Nó là ma trận của mọi lời cầu Kitô giáo…  Thiên Chúa yêu tôi.  Đó là một bảo đảm tuyệt vời!” – Phanxicô.  Nhưng bảo đảm ấy chỉ thành kinh nghiệm khi chúng ta thôi nói nhiều để bắt đầu nghe nhiều.  Không có thinh lặng, không có hoa trái – chỉ có tiếng động tôn giáo.  Không có đất ướt, chỉ có nước chảy trôi.  “Cầu nguyện là hoa trái thinh lặng!” – Mẹ Têrêxa.

Anh Chị em,

Lời không chỉ là âm thanh từ trời nhưng đã làm người nơi Đức Kitô.  Ngài là Mưa Lời từ trời đổ xuống đất khô nhân loại.  Ba mươi năm âm thầm ở Nazareth, ba năm rao giảng, ba giờ trên thập giá trần trụi – không một giây phút nào của Ngài là vô ích.  Từng bước chân, từng giọt mồ hôi, từng vết thương… tất cả thấm vào đất cứng lòng người.  Thập giá xem ra là thất bại; nhưng chính ở đó, ‘Lời không thất thu’, nhưng đạt kết quả trọn vẹn: đất đá vỡ ra, màn đền thờ xé đôi, một viên đại đội trưởng tuyên xưng.  Nơi Ngài, Thiên Chúa không nói suông, nhưng nói bằng thịt máu, bằng vâng phục, bằng hiến mình.  Nếu lòng còn khô, bạn hãy nhìn cạnh sườn bị đâm thâu; nếu sợ rã tan, hãy nhìn hạt lúa mục nát để sinh nhiều bông hạt.  “Lời” không ồn ào, nhưng bền bỉ; không phô trương, nhưng thấm sâu.

Chúng ta có thể cầu nguyện,

“Lạy Chúa, đừng để kinh nguyện của con rộn ràng nhưng hời hợt, ồn ào nhưng vô hồn; dạy con để Lời thấm vào ‘đất lòng’ khi con ‘thực sự là con’ trước Chúa là Cha!”, Amen.

Lm. Minh Anh (Tgp. Huế)

TRÔNG BẠN KHÁC QUÁ!

Cách đây một số năm, Doug Alderson có viết một bài rất hay trong tạp chí Campus Life mô tả cuộc đi bộ suốt hai ngàn dặm xuống dãy núi Appalachi (Appalachian Trail) của ông.

Lúc đó Doug vừa mới tốt nghiệp trung học thôi nhưng đã tự đặt cho mình một số câu hỏi chưa được ai trả lời cho, chẳng hạn: Có Thiên Chúa hay không?  Mục đích cuộc sống là gì?

Khi bình luận về tất cả những vấn nạn này, Doug viết: “Phải có cái gì đó đáng sống hơn là tiền bạc, truyền hình, tiệc tùng và đua tranh…  Cuộc đi bộ lâu ngày của tôi chuyến này là một cuộc đi tìm an bình nội tâm, là một cuộc hành trình khám phá chính mình.”

Cuộc hành trình gian khổ hơn Doug dự tính.  Có đôi chỗ, đường dốc đứng rất nguy hiểm.  Ban ngày lại thường hay mưa.  Áo quần Doug bị sũng ướt nước, chân cẳng thì ướt át, thân thể thì rét run và đau nhức vào ban đêm.  Nhưng Doug đã không đầu hàng.  Những giờ phút đi bộ và leo trèo giúp Doug có cơ hội suy nghĩ, đồng thời nhờ đó cậu hiểu mình hơn, vì chung quanh chẳng có ai tác động lên cậu hết.

Năm tháng sau, Doug về đến nhà.  Cậu đã trở thành một người thay đổi khác.  Ngay chính con chó của cậu cũng lạ lùng ngó cậu như muốn nói rằng: “Cậu đã đi đâu và đã làm gì thế?  Trông cậu khác quá!”

Doug quả là có khác trước.  Cậu đã gặp được điều cậu kiếm tìm, đó là có một Thiên Chúa: đời sống có mục đích và cậu có vai trò trong cuộc sống ấy.  Doug tóm tắt kinh nghiệm của mình bằng giòng chữ sau: “Tôi không còn là tôi như trước đây nữa, tôi yêu thích cái mà tôi nhìn thấy được trong chính tôi.

Doug Alderson thuộc về số người trong lịch sử đã từng đi tìm sự cô tịch để suy tư về ý nghĩa và mục đích của đời sống.  Môisê đã từng làm thế.  Các ngôn sứ từng làm thế.  Gioan Tẩy Giả từng làm thế, và trong Phúc âm hôm nay, Ðức Giêsu cũng làm thế.  Suốt bốn mươi ngày dài trong cô tịch, Đức Giêsu đã trải qua bao cơn cám dỗ dữ dội.  Chúng ta có thể so sánh ba cơn cám dỗ với đoạn duyệt ở đầu một cuốn phim.  Ðoạn duyệt này trình bày cho chúng ta khá đầy đủ về cuốn phim khiến chúng ta chú ý vào phim ấy mà vẫn không làm cho chuyện phim sau đó bị mất hay đi.

Cơn cám dỗ Chúa Giêsu đã trải qua cũng tương tự như thế.  Chúng kể cho chúng ta khá đủ về Chúa Giêsu để khiến chúng ta chú ý đến Người mà không làm cho câu chuyện Phúc âm nhạt nhẽo đi.  Chẳng hạn, các cơn cám dỗ ấy giúp chúng ta biết sơ qua bản thân Chúa Giêsu và công việc mà Người đến để chu toàn.

Chúng ta hãy xem điểm thứ nhất liên quan đến bản thân Chúa Giêsu: Chúa Giêsu là ai?

Thoạt tiên, các cơn cám dỗ cho chúng ta thấy Chúa Giêsu đã cảm nghiệm cuộc chiến nội tâm giữa điều thiện và điều ác giống hệt chúng ta.  Người cũng cảm thấy cuộc tranh chấp bên trong giữa điều phải và điều trái giống hệt chúng ta.  Ðiều này cho thấy Chúa Giêsu cũng là con người như chúng ta.

Nhưng các cơn cám dỗ không chỉ nói lên điều đó.  Vì dù bị cám dỗ giống hệt chúng ta nhưng Chúa Giêsu đã phản ứng lại cơn cám dỗ khác với chúng ta.  Người không hề giao động hay do dự khi đương đầu với cám dỗ.  Người không nhượng bộ cám dỗ một chút nào hết.  Ðiều này cho thấy điểm đặc biệt nơi con người Chúa Giêsu.  Ðiểm đặc biệt ấy là gì?

Chính ác quỉ đã cho chúng ta thấy một mối khi nó nói với Chúa Giêsu: “Nếu ông là Con Thiên Chúa…” ác quỉ gợi cho chúng ta biết Chúa Giêsu không chỉ là một con người, mà Người còn là Con Thiên Chúa đến sống giữa chúng ta.  Nhiều năm sau đó, trong thư gởi tín hữu Philipphê, Thánh Phaolô đã cắt nghĩa bản tính của Chúa Giêsu như sau: “Chúa Giêsu vốn bản tính là Thiên Chúa, nhưng Người… đã trở nên giống như loài người và đã xuất hiện như một con người” (Pl 2: 6-7).  Như vậy các cơn cám dỗ Chúa Giêsu đã trải qua giúp chúng ta nhìn thấy trước câu trả lời cho vấn nạn “Chúa Giêsu là ai?” hay nói cách khác, Chúa Giêsu có sứ mệnh gì trên trần gian?

Các cơn cám dỗ ấy cũng giúp ta thấy trước câu trả lời cho vấn nạn vày.  Ðể thấy rõ điểm này, chúng ta cần nhớ lại bài đọc thứ nhất hôm nay.  Ngay sau khi Adam được Chúa tạo dựng, ác quỉ liền cám dỗ ông ta và Adam đã sa ngã.  Kể từ lúc đó, tất cả mọi người đều làm nô lệ cho ác quỉ.  Giờ đây ác quỉ lại cám dỗ Chúa Giêsu.  Tuy nhiên, không như Adam sa ngã, Chúa Giêsu đã đứng vững.  Ðiều này cho thấy Chúa Giêsu đến để giải thoát chúng ta khỏi vòng nô lệ, Người đã đến để điều chỉnh sai lầm nơi tội lỗi đầu tiên của Adam.

Trong bài đọc thứ hai hôm nay, Thánh Phaolô đã bình luận về sứ vụ này của Chúa Giêsu như sau: “Cũng như tội lỗi của một người đã kết án toàn thể nhân loại thế nào, thì hành vi công chính của một người cũng giải thoát và đem lại nguồn sống cho nhân loại như thế ấy.”  Nói cách khác, Chúa Giêsu là “Adam thứ hai.”  Người đã đến để sửa lại lầm lỗi cho “Adam thứ nhất.”  Ðó chính là cách thức Thánh Phaolô giải thích về sứ mệnh của Chúa Giêsu trong thư gởi tín hữu Corintô: “Cũng như mọi người phải chết vì liên kết với Adam thế nào, thì mọi người cũng được sống nhờ kết hiệp với Chúa Giêsu như thế…  Adam thứ nhất bởi đất, Adam thứ hai bởi trời..  Như chúng ta đã mặc lấy hình tượng con người bởi đất thế nào thì chúng ta cũng sẽ mặc lấy hình tượng của CON NGƯỜI đến từ trời như thế” (1 Cr 15:22, 47-49).

Nói cách khác, Chúa Giêsu đã đến trần gian để trở thành “Adam mới” của một nhân loại mới.

Như thế, để kết luận, chúng ta thấy rằng các cơn cám dỗ trong hoang địa Chúa Giêsu trải qua cho chúng ta thấy trước hai sự kiện quan trọng về Chúa Giêsu:

Thứ nhất, Chúa Giêsu là Con Thiên Chúa làm người.  Thứ đến Người là Adam mới mang sứ mệnh phục hồi sự sống mới cho nhân loại.  Các bài đọc hôm nay thật thích hợp để dẫn nhập chúng ta vào Mùa Chay.  Chúng làm nổi bật được nội dung của Mùa Chay.  Mùa Chay giúp ta sống lại kinh nghiệm trong hoang địa của Chúa Giêsu xưa kia về việc chống lại ác quỉ cám dỗ.

Nhưng không chỉ có thế, Mùa Chay còn cử hành mừng chiến thắng của Chúa Giêsu trên ma quỉ.  Và bao lâu chúng ta biết kết hợp với Chúa Giêsu trong trận chiến chống ác quỉ thì chúng ta cũng sẽ chia sẻ niềm vui chiến thắng của Người.

Lạy Chúa Giêsu,
Chúa là con Thiên Chúa làm người
Chúa đã vào hoang mạc để chịu ma quỉ cám dỗ
Và để bắt đầu sứ mệnh như một Adam mới.
Xin giúp chúng con cùng đi vào hoang mạc với Chúa.
xin gíup chúng con biết chia sẻ trận chiến mùa chay với Chúa
ngõ hầu chúng con cũng được chia sẻ chiến thắng Phục sinh với Chúa.

Lm. Mark Link, S.J.

HOA VÀ RÁC

Những ngày gần Tết, hoa và cây cảnh được bày bán khắp mọi nẻo đường phố thị.  Đủ mọi loại hoa kiểng, lắm màu hương sắc.  Gia đình nào cũng mua hoa chưng Tết.  Tôi cũng mua cây mai nhiều nụ và mấy chậu hoa hồng hoa cúc để làm đẹp phòng khách.  Nâng niu, chăm sóc thật kỹ lưỡng.  Đến Mồng Ba Tết, hoa đã héo rụng đầy phòng.  Phải quét rác thôi, gom cả mai cả hoa đi đốt.  Ôi Hương sắc của hoa!  Hôm qua tươi đẹp, hôm nay héo tàn rụng úa.  Hôm qua “nâng như nâng trứng, hứng như hứng hoa,” hôm nay quét bỏ như rác rưởi.

Thứ Tư Lễ Tro, nghĩ về hoa và rác như nghĩ về thân phận tro bụi của kiếp người theo lời Thánh Vịnh 102:

Đời sống con người giống như hoa cỏ
Như bông hoa nở trên cách đồng
Một cơn gió thoảng đủ làm nó biến đi
Nơi nó mọc không còn mang vết tích.

Đời người cũng tựa đời hoa.  Khi tươi nở, hoa rực rỡ khoe sắc, hoa ngào ngạt toả hương, ai cũng yêu cũng quý.  Khi ủ rũ héo tàn, hương sắc của hoa rụng úa tàn tạ, chỉ mau vứt vào thùng rác.  Hôm trước nâng niu, hôm sau vứt bỏ.  Một đời hoa chóng tàn phai như lời sách Giảng viên:

“Phù hoa nối tiếp phù hoa,
chi chi chăng nữa cũng là phù hoa”(Gv 1, 2).

Mùa Chay được khởi đầu bằng nghi thức xức tro trên đầu.  Linh mục đọc “Hỡi người hãy nhớ mình là tro bụi và sẽ trở về bụi tro” và xức tro trên trán tín hữu.  Đây là lời Thiên Chúa báo cho Ađam biết khi ông vừa phạm tội.  Giáo Hội cũng sẽ lặp lại những lời ấy trong phần xức tro để nhắc nhở về thân phận cát bụi của con người.

Nghi thức xức tro bắt nguồn từ truyền thống xa xưa của dân Do thái.  Trong Cựu ước, mỗi khi muốn tỏ lòng ăn năn hối cải, người Do thái thường xức tro trên đầu, ngồi trên đống tro và mặc áo vải thô hoặc xé áo ra.  Việc xức tro và xé áo trước hết nói lên sự buồn phiền đau đớn vì đã phạm nhiều tội lỗi.  Việc xức tro và xé áo cũng làm cho tội nhân ý thức thân phận con người bọt bèo, cuộc đời mau chóng tàn phai như giấc mộng.  Đời người như một nắm tro bụi, chỉ một làn gió nhẹ thoảng qua đủ xoá sạch vết tích.

Sách Giảng Viên viết rằng: “Tất cả chỉ là phù vân.”  Phù là trôi nổi, huyền ảo.  Vân là mây.  Phù vân là bèo dạt mây trôi, là hay thay đổi, mau qua, tàn phai.  Mọi của cải vật chất trên trần gian này, kể cả cuộc sống của mỗi người đều là phù vân.  Văn chương Việt nam khi nói tới cái gì bấp bênh, vô định, chóng tàn, thường dùng hình ảnh bọt bèo:

“Chút thân bèo bọt dám phiền mai sau”(Nguyễn Du).

Bọt là bong bóng nước mong manh, tan trong chốc lát.  Hình ảnh bọt diễn tả cái vắn vỏi của cuộc đời.  Bèo gợi lên ý tưởng về sự lênh đênh, trôi nổi, vô định:

“Lênh đênh duyên nổi phận bèo.
Tránh sao cho khỏi nước triều đầy vơi”(Ca dao).

“Bèo dạt, mây trôi đành với phận” (Chu Mạnh Trinh)

Cuộc đời làm sao mà không bi đát khi nó là phù vân, khi nó vừa là bọt chóng tan, vừa là bèo trôi nổi, dật dờ không bến?

Cuộc đời tuy có là bèo bọt.  Phận người dù phù hoa, mau chóng tàn phai trở về bụi đất.  Con người bởi đất nhưng con người không bằng đất, con người có sinh khí, có hơi thở.  Sự cao cả của con người là bắt nguồn từ chính Đấng là Sự Sống, Đấng Hằng Sống, con người là hình ảnh và họa ảnh của Đấng dựng nên mình, Đấng vô thuỷ vô chung, nên sự sống con người mang hình thái bất diệt, vượt xa các loài được tạo dựng.  Lòng thương xót của Thiên Chúa không dựng nên con người, theo cái bên ngoài của Thiên Chúa, nhưng cho con người mang hình ảnh của Người.  Theo quan niệm của Nho Giáo, con người là sự tích tụ của tinh thần và khí chất nên con người có sự sáng suốt để hiểu các sự vật.  Là hoạ ảnh và hình ảnh của Thiên Chúa, con người có một phẩm giá trổi vượt trên các loài được tạo dựng, con người một phần giống Thiên Chúa bởi quyền cai quản trên vạn vật và bởi con người có trí khôn, tự do.

Ba việc đạo đức được nhắc nhở rất nhiều trong mùa chay là: Bố thí, ăn chay và cầu nguyện.  Đây là ba vũ khí tuyệt hảo để chống lại sự tấn công của ma quỷ và đền bù tội lỗi mình.  Những việc lành phúc đức này, khi được thi hành thì hãy làm với tất cả tấm lòng của mình; không làm để khoe khoang.  Chỉ cần Thiên Chúa thấu hiểu và biết cho chúng ta là đã đủ rồi.  Đừng làm để được người đời khen và vì thế mà chúng ta mất đi lời khen tặng của Thiên Chúa. (x.Mt 6, 1-6).

Ăn chay và kiêng thịt, chịu tro chỉ là hình thức bên ngoài mà thôi.  Canh tân nội tâm vẫn là trọng tâm của mùa chay.  Kiêng bớt các tội là điều mà Thiên Chúa mong muốn.  Sửa đổi tính nết để trở thành người tốt hơn, đạo đức hơn, thánh thiện hơn.  Bớt nói hành, nói xấu, lười biếng việc đạo đức là điều phải thực hành.

Nói một cách hình tượng, thì con người của Mùa Vọng là một con người ÐI, con người hành hương, lòng tràn trề hy vọng đang tiến về cùng đích tối hậu của cuộc đời; con người của Mùa Phục Sinh là một con người ÐỨNG, tự do, chủ động và tự tin đối diện với thế giới, còn con người của Mùa Chay thì NGỒI trong thái độ chiêm nghiệm, trầm tư.  (Đức Cha Giuse Vũ Duy Thống).

Ngay đầu Mùa Chay, Phụng vụ đã nhắc nhở ta cần phải trầm tư để chiêm niệm về thân phận: “Hỡi người, hãy nhớ mình là bụi tro và sẽ trở về tro bụi.”  Ý nghĩa của lời đó quá rõ ràng: mọi người sẽ phải chết.  Vậy anh lao tâm khổ trí, vất vả ngược xuôi, ganh đua tranh dành để tìm kiếm của cải, danh vọng, thú vui…, anh nỗ lực học hỏi, tìm tòi, phát minh, xây dựng v.v… nhưng khi chết đến, anh mang theo được thứ gì, tất cả có nghĩa gì cho anh?  Cuối cùng thì cái gì là đáng quan tâm nhất trong đời?  Ðâu là bậc thang giá trị đời anh?

Có ba quan niệm sống có thể tạo ra một thái độ tiêu cực trước cuộc đời.

Một là cho rằng chết là hết, không còn gì tồn tại.  Nếu quả thực mọi sự sẽ chấm dứt với cái chết, nếu số phận người tốt kẻ xấu đều sẽ như nhau sau khi chết, thì người ta sẽ có lý mà lập luận rằng: Ta hãy ăn uống, vui chơi, hãy hưởng thụ giây phút hiện tại cho thoả thích, vì chết rồi sẽ chẳng còn gì!

Hai là tin vào thuyết định mệnh, nghĩa là tin rằng mọi sự đã được an bài sẵn và số phận của mỗi người đã được thần thánh định đoạt.  Nếu thế thì con người chẳng cần và chẳng có thể làm gì nữa, mọi cố gắng đều vô ích.

Ba là tin vào thuyết luân hồi, cuộc sống là một vòng luân chuyển, hết kiếp này qua kiếp khác.  Nếu kiếp này chưa đạt cõi phúc thì sẽ chờ kiếp sau, khi được đầu thai lại, luân hồi theo vòng nghiệp chướng.  Dĩ nhiên thuyết luân hồi không đương nhiên dẫn tới tiêu cực, nhưng dù sao cũng không dành cho cuộc sống hiện tại một giá trị và tầm quan trọng quyết định đối với số phận mỗi người.

Khác với ba quan niệm trên, Kitô giáo dạy rằng: Thiên Chúa thực sự giao cho ta chịu trách nhiệm về thế giới này và về sự thành công của cuộc đời chúng ta. Thời gian hiện tại là thời gian quyết định đối với số phận đời đời của con người. Mỗi giây phút qua đi là không bao giờ trở lại. Thời giờ Chúa cho ta sống ở trần gian là vô cùng quý báu, đây là lúc gieo mầm cho đời vĩnh cữu. Chúa Giêsu khuyên chúng ta “phải lo làm giàu trước mặt Thiên Chúa”bằng cách “Hãy sắm lấy những túi tiền chẳng bao giờ cũ rách, một kho tàng chẳng thể hao hụt ở trên trời, nơi kẻ trộm cắp không bén mảng, mối mọt cũng không đục phá”.

Chúa Giêsu đưa ra hai dụ ngôn minh họa bài học tỉnh thức của Mùa Chay.

Dụ ngôn người đầy tớ đợi chủ về: tỉnh thức như người đầy tớ đợi chủ đi ăn cưới không biết về lúc nào. Thái độ tỉnh thức là “thắt lưng cho gọn” và “thắp đèn cho sẵn.”  Luôn sẵn sàng để khi chủ về thì mở cửa và ân cần phục vụ.  Tỉnh thức để đợi chủ về.  Người Kitô hữu chờ đợi Chúa đến trong vinh quang ngày quang lâm, chờ đợi Chúa đến trong giờ sau hết đời mình.  Vì thế người Kitô hữu sống cuộc đời hiện tại một cách rất nghiêm chỉnh, họ cố gắng làm phận sự ở đời một cách hết sức tích cực vì biết rằng đó là Thánh ý của Chúa và vì biết rằng hạnh phúc đời đời của mình đang được chuẩn bị ngay bây giờ.  Dụ ngôn người quản gia trung thành.  Quản gia chỉ là quản lý mà “ông chủ đặt lên coi sóc gia nhân, cấp phát thóc gạo đúng giờ đúng lúc.”  Mỗi người chúng ta là người quản lý của Thiên Chúa.  Sự sống, tài năng, trí thông minh, sức khoẻ, sắc đẹp… tất cả đều là do Chúa ban tặng.  Những gì mà ta có đều là của Chúa.  Người quản lý khôn ngoan phải biết nhìn xa, làm sao cho sự sống, trí tuệ, tài năng… giúp ta hướng tới những giá trị vĩnh cửu.

Tỉnh thức là thái độ của một gia nhân trung thành.  Tỉnh thức và đợi chờ với niềm hy vọng là chủ sẽ trở về.

Kitô giáo là tôn giáo của hy vọng vì dựa trên lời hứa của Thiên Chúa.  Thiên Chúa hứa và Ngài sẽ thành tín thực hiện lời hứa.  Thiên Chúa thực hiện từng giai đoạn và ngày càng trọn vẹn hơn.  Vì thế người Kitô hữu luôn hướng về tương lai chờ đợi lời hứa cứu độ đã được thực hiện trong lịch sử và sẽ hoàn tất sau lịch sử.

Chờ đợi hướng về tương lai tức là hy vọng.  Hy vọng luôn gắn liền với lòng tin.  Không có đức tin hy vọng chỉ là ảo tưởng.  Không có hy vọng đức tin sẽ chết khô.  Nhờ đức tin chúng ta chọn đúng hướng. Nhưng chỉ có hy vọng mới làm cho ta đi tới cùng đường.

Biết mình đang đi về đâu, người có lòng tin không vì thế mà đương nhiên hết còn cảm nhận tính bi đát của cuộc đời “phù vân, bèo bọt” vì họ vẫn là con người như mọi người, nhưng họ có một niềm hy vọng giúp họ giữ được thái độ lạc quan và an bình.

Biết rằng mình được cứu chuộc bằng giá máu Chúa Kitô, người Kitô hữu luôn có được điểm tựa an toàn cho hạnh phúc đích thực.

Con người là “hoa” và cũng là “rác,” nhưng với tình yêu Chúa Kitô, con người không còn là bèo bọt, không là phù hoa mà là con người của thần khí, trổ sinh những hoa quả của Thánh Linh (Gal 5, 22).  Làm việc thiện, luôn bình an, thư thái, tự chủ.  Nhờ đó, chúng ta sống một Mùa Chay thánh thiện.

Lm Giuse Nguyễn Hữu An

VỮNG TIN BƯỚC VÀO NĂM MỚI

Vậy là, cánh cửa của năm cũ đã chính thức khép lại, và ngay giây phút này, chúng ta đang đứng trước một trang giấy trắng tinh khôi của năm mới Bính Ngọ, đứng trước ngưỡng cửa của 365 ngày còn nguyên khôi phía trước, lòng mỗi chúng ta thường đan xen giữa niềm vui hy vọng và những lo âu thầm kín.  Chúng ta lo cho công việc, lo cho sức khỏe, và lo cho tương lai của con cái.  Nỗi lo ấy đôi khi giống như một gánh nặng làm chùn bước chân ta ngay từ vạch xuất phát.

Có một câu chuyện kể về cậu bé cùng cha đi băng qua khu rừng tối.  Khi bóng đêm bủa vây và những tiếng động lạ vang lên, cậu bé run rẩy nắm chặt lấy gấu áo cha mình.  Thấy vậy, người cha dừng lại và bảo: “Con đừng nắm áo cha nữa, hãy đưa bàn tay nhỏ bé của con đây để cha nắm lấy.”  Cậu bé ngạc nhiên hỏi cha sự khác biệt.  Người cha ôn tồn giải thích: “Nếu con nắm áo cha, khi con vấp ngã hay quá sợ hãi, con có thể tự buông tay ra.  Nhưng nếu cha là người nắm lấy tay con, thì dù con có vấp ngã hay mệt mỏi thế nào, cha cũng sẽ không bao giờ buông tay con ra đâu.”

Lời Chúa mà chúng ta vừa nghe hôm nay: “Đừng lo lắng cho ngày mai” chính là lời mời gọi của một người Cha vĩ đại.  Thiên Chúa đang nói với mỗi chúng ta rằng: Hãy thôi nắm lấy những lo âu tự thân, mà hãy đưa tay ra để Ngài nắm giữ.  Bởi vì khi Chúa nắm tay ta, ngày mai không còn là một ẩn số đáng sợ, mà là một hành trình được bảo đảm bằng tình yêu quan phòng.

Năm nay là năm con Ngựa, một loài vật biểu tượng cho sức mạnh, sự bền bỉ và lòng trung thành.  Hình ảnh con ngựa sải bước trên đường dài mang lại cho chúng ta những suy tư sâu sắc về đời sống đức tin trong năm mới này.

Trước hết, con ngựa vốn nổi tiếng với sự bền chí.  Nó không bao giờ đi giật lùi, mà luôn lao về phía trước.  Chúa dạy chúng ta “đừng lo cho ngày mai” không phải để chúng ta đứng yên hay thụ động, nhưng là để chúng ta dồn toàn bộ năng lượng của “sức ngựa” vào giây phút hiện tại.  Thay vì mệt mỏi vì những giả định chưa tới, hãy bền bỉ sống tốt, làm việc công chính và yêu thương ngay hôm nay.  Khi chúng ta tìm kiếm Nước Thiên Chúa trước hết, nghĩa là chúng ta đang đặt hướng chạy của đời mình vào đúng quỹ đạo của sự thiện.

Thứ đến, con ngựa là loài vật nhạy bén với ý chủ.  Một con ngựa quý không chỉ chạy nhanh, mà còn phải biết dừng, biết rẽ theo ý người cầm cương.  Trong năm mới này, Thiên Chúa chính là người cầm cương cuộc đời chúng ta.  Sống tín thác là biết lắng nghe những “cái giật dây cương” của lương tâm, của Lời Chúa, để dù cuộc đời có nhiều ngã rẽ cám dỗ, chúng ta vẫn không lạc lối.  Con ngựa chỉ thực sự oai phong khi nó thuộc về một người chủ giỏi; chúng ta chỉ thực sự bình an khi cuộc đời chúng ta thuộc trọn về Chúa.  Cuối cùng, con ngựa còn tượng trưng cho lòng trung thành.  Người ta bảo “khuyển mã chi tâm” để nói về sự tận tụy.  Bước vào năm mới, chúng ta hãy xin Chúa cho mình một trái tim trung thành như thế.  Dù hành trình phía trước có gập ghềnh như đường rừng, có nắng cháy như sa mạc, xin cho ta đừng vì một chút khó khăn mà buông bỏ đức tin, đừng vì một chút lợi lộc mà đánh mất đức công chính.

Thưa cộng đoàn, Chúa hứa rằng nếu chúng ta ưu tiên tìm kiếm Nước Ngài, Ngài sẽ lo liệu mọi thứ khác cho chúng ta.  Tìm kiếm Nước Thiên Chúa không phải là điều gì cao siêu, mà là sống trọn vẹn bổn phận của mình với lòng mến.  Là người cha biết hy sinh, là người mẹ biết bao dung, là người con biết hiếu thảo, và là người thợ biết trung thực.  Đó chính là lúc ta đang thắp sáng ánh sáng của Chúa giữa trần gian.

Trong ngày Mùng 1 Tết này, chúng ta thường chúc nhau “Mã đáo thành công.”  Với người Kitô hữu, thành công lớn nhất không phải là thu tích được nhiều của cải, mà chính là “Mã đáo Hồng Ân,” có được Hồng ân của Thiên Chúa trong cuộc đời, là ta thấy mình gần Chúa hơn và yêu người hơn.

Ngày Mùng 1 Tết, xin Chúa chúc lành cho “sức ngựa” của mỗi người chúng ta.  Xin cho chúng ta đừng là những con ngựa bất kham chạy theo những ham muốn mù quáng, nhưng hãy là những chiến mã trung thành của Tin Mừng.

Nguyện xin Chúa Xuân ban cho chúng ta đôi chân vững chãi để vững bước, một trí tuệ minh mẫn để nhận ra ý Chúa, và một tâm hồn bình an để luôn tin tưởng rằng: Chỉ cần có Chúa cầm cương dẫn dắt, mỗi bước chân của chúng ta trong năm mới này đều sẽ dẫn tới bến bờ hạnh phúc và ân sủng.  Ước mong trong suốt 365 ngày tới, dù hành trình có gập ghềnh hay bằng phẳng, mỗi chúng ta luôn biết bình thản bước đi dưới sự điều khiển của Thiên Chúa.  Bởi khi Chúa cầm cương, mỗi bước chân của chúng ta: “Bính Ngọ Tiến Bước” đều là bước chân của bình an, và mỗi chặng đường chúng ta đi qua đều thấm đẫm ân sủng của Nước Trời: “Mã Đáo Hồng Ân.”  Amen!

Lm Paul N.N

SỰ CÔNG CHÍNH VÀ NHỮNG “LƯỠI DAO” VÔ HÌNH

Chúng ta đang sống trong một thời đại mà ranh giới giữa sự sống và cái chết đôi khi chỉ cách nhau một cái “click” chuột hay một dòng bình luận trên mạng xã hội.  Cách đây không lâu, dư luận từng bàng hoàng trước câu chuyện về một nữ sinh trung học.  Chỉ vì một vài tấm ảnh bị cắt ghép và những lời đồn thổi ác ý trên Facebook, cô bé đã phải gánh chịu làn sóng “bạo lực mạng” khủng khiếp.  Hàng ngàn người không hề quen biết đã nhảy vào sỉ nhục, chửi bới bằng những lời lẽ tàn độc nhất.  Không chịu nổi sức ép của dư luận và sự nhục nhã, cô bé đã chọn cách tự kết thúc cuộc đời mình để chứng minh sự trong sạch.

Chúng ta thường bước vào nhà thờ với một sự an tâm nhất định về lương tâm mình.  Chúng ta tự nhủ: “Tôi không trộm cắp, tôi không ngoại tình, và quan trọng nhất, tôi không giết người.”  Thế nhưng, trong Tin Mừng hôm nay, Chúa Giêsu đã dùng một thanh gươm sắc bén của Lời Chúa để đâm thấu vào sự tự mãn đó.  Ngài kiện toàn lề luật cũ không phải bằng cách nới lỏng, mà bằng cách đẩy nó đến tận cùng của căn nguyên: trái tim con người.

Chúa nói: “Anh em đã nghe Luật dạy rằng: Chớ giết người…  Còn Thầy, Thầy bảo cho anh em biết: Ai giận anh em mình, thì đáng bị đưa ra tòa.”  Chúa đang chỉ cho chúng ta thấy một thực tế phũ phàng: Có những cái chết không cần đến gươm giáo, và có những kẻ sát nhân vẫn đang thản nhiên mặc áo trắng đi dự tiệc thánh mỗi ngày.  Đó chính là tội “giết người không dao.”  Hãy nhìn vào xã hội hôm nay, nơi mà không gian mạng đã trở thành một “pháp trường” không tiếng súng.  Mỗi dòng bình luận ác ý là một nhát dao.  Mỗi lượt chia sẻ đầy sự phán xét là một lần bóp cò.  Nạn nhân ngã xuống, còn những kẻ “sát nhân mạng” vẫn vô tư tắt máy tính, đi ngủ và tin rằng mình vẫn là người công chính vì đôi tay họ chưa hề chạm vào máu.  Nhưng “vũ khí” không chỉ nằm trên bàn phím.  Nó nằm ngay trong lời nói hằng ngày của chúng ta.  Một lời vu khống có thể hủy hoại cả danh dự của một đời người.  Một sự im lặng lạnh lùng trong gia đình có thể giết chết niềm vui của người bạn đời.  Một ánh mắt khinh miệt có thể dập tắt hy vọng của một người đang lầm lỡ.

Chúa Giêsu trong Tin Mừng hôm nay đã thấu suốt bản chất của sự ác khi Ngài dạy: “Ai mắng anh em mình là đồ ngốc, thì đáng bị đưa ra hỏa hình.”  Ngài cảnh báo chúng ta rằng, tội giết người không chỉ bắt đầu khi máu chảy, mà nó bắt đầu ngay từ khi sự kính trọng đối với nhân phẩm người khác bị dập tắt trong lòng chúng ta.

Ngày nay, “giết người không dao” còn mang nhiều hình thái tinh vi và đáng sợ hơn nữa:

Giết chết danh dự bằng sự vu khống: Chúng ta dễ dàng chia sẻ một tin đồn thất thiệt về đồng nghiệp, về người láng giềng mà không cần kiểm chứng.  Một khi danh dự bị bôi nhọ, dù sau này có được minh oan, vết sẹo trong lòng họ và cái nhìn của xã hội vẫn không bao giờ mờ đi.

Giết chết tâm hồn bằng sự lạnh lùng: Trong gia đình, đôi khi vợ chồng không đánh chửi nhau, nhưng lại dùng “chiến tranh lạnh.”  Sự im lặng đáng sợ, sự thờ ơ không quan tâm đến cảm xúc của nhau cũng là một cách giết chết dần mòn mầm sống của tình yêu và sự hạnh phúc.

Giết chết tương lai bằng sự xét đoán: Khi chúng ta dán nhãn một người lầm lỡ là “kẻ xấu” và không cho họ cơ hội phục thiện, chúng ta đang đóng sầm cánh cửa cuộc đời của họ.  Đó là một kiểu giết chết niềm hy vọng.

Thưa cộng đoàn, Sự công chính mà Chúa đòi hỏi ở người Kitô hữu là một sự công chính đầy xót thương.  Chúa không chỉ bảo ta đừng cầm dao, mà Ngài còn bảo ta hãy để của lễ lại trên bàn thờ mà đi làm hòa với anh em trước đã.  Thiên Chúa không chấp nhận của lễ từ những bàn tay đang nắm chặt sự oán hờn.  Ngài không nghe lời kinh từ những đôi môi vừa mới thốt ra những lời độc địa làm tan nát lòng người.  Chúa dạy chúng ta rằng, nếu tay ta sạch mà lòng chúng ta đầy nọc độc của sự giận ghét, thì chúng ta vẫn chưa thể bước vào Nước Trời.  Người công chính không chỉ là người không cầm dao, mà là người biết dùng môi miệng để chúc lành, dùng đôi tay để nâng dậy, và dùng trái tim để bao dung cho những khiếm khuyết của anh em mình.

Xin Chúa giúp chúng ta ý thức rằng, mỗi lời nói của mình đều có sức mạnh: hoặc là gieo mầm sống, hoặc là gieo sự chết.  Xin cho chúng ta luôn chọn gieo mầm sống bằng tình yêu và sự thật.  Xin ban cho chúng con một trái tim mới – một trái tim đủ rộng lớn để bao dung, đủ khiêm nhường để làm hòa, và đủ công chính để sống theo sự thật.  Nhờ đó, cuộc đời chúng con sẽ trở thành một bài ca chúc tụng lòng thương xót Chúa, hôm nay và mãi mãi. Amen.

Lm Paul N.N

TINH TÚY CỦA LỀ LUẬT

Trong năm 1998, tờ Washington Post có đăng một câu chuyện của Mục Sư Daniel Crocker sống ở ngoại ô Virginia.  Ông làm quản lý một kho hàng nên đời sống khá tươm tất, nhưng ông không thực sự hạnh phúc bởi vì lương tâm của ông vẫn bị ray rứt bởi một điều bí ẩn, đó là mười chín năm trước, ông đã giết một phụ nữ ở Kansas tên là Tracy Fresquez và người ta không tìm ra thủ phạm.

Tuy vụ án đã chìm vào quên lãng nhưng ông Daniel không thể quên được.  Sau cùng, ông trở về với Thiên Chúa để xin ơn tha thứ và trở nên một Kitô Hữu.  Ông lập gia đình, có hai con và ngày càng lớn lên trong đức tin và chính ông trở thành một mục sư trong Giáo Hội Tin Lành.  Tuy vậy, ông vẫn không đủ can đảm để trình diện với nhà chức trách về tội ác ghê tởm mà ông đã phạm mười chín năm trước đây.

Mục Sư Daniel làm tuyên uý nhà tù và một ngày kia sau khi thi hành công tác mục vụ ở nhà tù về, ông tiết lộ bí mật đó với vợ ông, bà Nicolette.  Sau đó hai người bàn tính việc thú tội với nhà chức trách ở Kansas.  Điều khó khăn nhất cho ông là phải nói thế nào với hai con nhỏ của ông, một đứa chín tuổi và một đứa tám tuổi, về việc từ giã các con để đi tù.

Đến ngày ra đi, các con ông khóc nức nở, nài nỉ ông đừng đi, và ông nói: “Bố phải trình diện thú tội.  Vì nếu bố dậy các con phải sống Lời Chúa mà bố lại không thi hành thì bố là người giả hình.”  (trích và dịch trong Prison Fellowship Ministries).

Câu chuyện này, nói chung, đưa đến hai phản ứng khác nhau của người nghe.  Có người khâm phục Mục Sư Daniel vì đã can đảm sống đức tin của mình, nhưng cũng có người cho là ông đã dại dột ra trình diện để bị tù, bởi vì tội giết người của ông đã chìm vào quên lãng.  Hai phản ứng này tiêu biểu cho những người có đức tin vào Thiên Chúa là Đấng vô cùng nhân hậu nhưng cũng vô cùng công bằng, và những người không tin có sự sống bất diệt ở đời sau nên cũng không có Đấng nào để xét xử.

Xã hội loài người cần có các luật lệ để điều hòa trật tự trong xã hội.  Trong Do Thái Giáo và Kitô Giáo có Mười Điều Răn để hướng dẫn đời sống con người nói chung, nhưng vì ảnh hưởng của tội nguyên thủy nên con người không thể làm chủ chính mình, do đó trong Do Thái Giáo, họ còn viết ra hàng trăm điều luật để hướng dẫn tín hữu.  Giáo Hội Công Giáo cũng có bộ Giáo Luật để hướng dẫn đời sống giáo dân.  Chúa Giêsu cũng xác nhận sự cần thiết của lề luật, “Đừng nghĩ rằng Thầy đến để phá bỏ lề luật hay lời các ngôn sứ.  Thầy đến không phải để bác bỏ nhưng để kiện toàn” (c. 17).

Chúa Giêsu đã kiện toàn lề luật như thế nào?  Qua bài phúc âm hôm nay, chúng ta thử đưa ra một vài điểm của lề luật để có thể áp dụng vào đời sống theo tinh thần của Chúa Giêsu.

Trước hết, chúng ta cần nhìn thấy lý do sâu xa của lề luật.  Thí dụ, lý do của luật đi đường là giữ an toàn cho mọi người, nhưng người vượt đèn đỏ gây tai nạn bởi vì họ chỉ nhìn thấy đèn xanh đỏ và không có bóng dáng cảnh sát, chứ họ không nghĩ đến sự an toàn là lý do chính của luật.

Hoặc Giáo Hội kêu gọi chúng ta tham dự Thánh Lễ Chúa Nhật với hy vọng là qua các bài đọc, bài giảng, nghi thức phụng vụ, chúng ta sẽ thay đổi lối sống của mình ngày càng tốt hơn, chứ đừng cho rằng các hình thức đạo đức bên ngoài là đã chu toàn bổn phận của một tín hữu Kitô.

Chúa Giêsu đã cảnh cáo các môn đệ ngày xưa, và gián tiếp cảnh cáo chúng ta ngày nay về thái độ đạo đức bề ngoài, “Nếu sự công chính của anh [chị] em không trổi vượt hơn các kinh sư và Biệt Phái, anh [chị] em sẽ không vào được Nước Trời.”  Các kinh sư và Biệt Phái là những người tuân giữ lề luật rất cặn kẽ, họ giảng dạy người khác về luật của Chúa nhưng họ không thay đổi đời sống theo tinh túy của lề luật.  Vì thế Chúa nói, “Hãy thi hành và tuân giữ mọi điều họ nói với anh em, nhưng đừng theo gương của họ.  Vì họ giảng dạy nhưng họ không thực hành” (Mt 23:3).  Nói cách khác, nếu chúng ta chỉ chú ý đến các hình thức đạo đức bên ngoài thì Kitô Giáo sẽ chẳng ích lợi gì cho chúng ta.

Khi không thấy được lý do sâu xa của luật lệ, người ta sẽ coi luật lệ của Hội Thánh là một cản trở sự tự do của con người.  Thực tế là việc chuẩn bị hôn nhân.  Giáo Hội yêu cầu các đôi nam nữ phải trải qua sự chuẩn bị này trước khi kết hôn với hy vọng là họ sẽ được chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi bước vào một đời sống mà chắc chắn sẽ có nhiều khó khăn.  Rất tiếc, nhiều người coi đó như một gánh nặng của lề luật nên họ tìm cách tránh né hoặc thi hành cách hời hợt.

Điểm thứ hai là chúng ta cần để ý đến động lực của hành động.  Việc giết người có thể phát sinh từ động lực là sự tức giận.  Chúa nói, “ai tức giận anh em mình thì đáng bị luận phạt.”  Chỉ tức giận thôi, chưa cần phải giết người thì cũng đã bị lên án.  Điểm chính là Chúa muốn chúng ta ngăn chặn hành động xấu xa ngay từ bên trong tâm hồn, bởi vì người ta có thể giết người không cần gươm giáo, súng đạn mà bằng những âm mưu thâm độc.

Tương tự như vậy đối với tội ngoại tình.  Chúa nói, “Ai nhìn người đàn bà với sự thèm muốn thì đã ngoại tình với người ấy trong tâm hồn.”  Chúa Giêsu nhìn đến trọng tâm của hôn nhân là tình yêu.  Nếu vợ chồng không kềm hãm động lực của ngoại tình là sự thèm muốn, hậu quả là gia đình sẽ tan vỡ vì tình yêu vợ chồng không còn nguyên vẹn, đằm thắm như trước.

Điểm cuối cùng là sống ngay thẳng.  Chúa dạy chúng ta, “Có thì nói có, không thì nói không.  Mọi sự thêm bớt là từ ác quỷ.”  Có lẽ đây là điểm khó khăn nhất cho chúng ta, những người muốn theo Chúa Kitô mà phải sống trong một xã hội tân tiến, dồi dào tiện nghi nên sinh ra nhiều cám dỗ đủ mọi loại – giầu sang, danh vọng, chức quyền, v.v…, và rồi chúng ta buông xuôi, sống trôi nổi theo dòng đời.

Điều nguy hiểm khi sống không ngay thẳng là lương tâm của chúng ta không còn đúng đắn theo các lời khuyên của Chúa trong Phúc Âm, và thay vì trở nên “muối cho đời, và ánh sáng cho thế gian”, thay vì đem đạo vào đời, chúng ta lại đưa đời vào đạo trong các đoàn thể, các sinh hoạt đạo đức trong nhà thờ.  Như thế, những công việc phục vụ Giáo Hội và tha nhân, thay vì giúp chúng ta thấy được ý nghĩa của đời sống và rèn luyện bản thân, nó có thể trở nên cơ hội để kiếm danh vọng, địa vị, để được tiếng khen là đạo đức mà những cám dỗ ấy quá mạnh đến độ chúng ta không còn ngay thẳng, không còn chính trực trong lối đối xử.

Tóm lại, luật lệ, nói chung, để đem lại hạnh phúc cho con người, và Chúa Giêsu đã kiện toàn lề luật bằng cách nêu cao mục đích sâu xa của lề luật, đó là để giúp chúng ta có được hạnh phúc đích thực mà hạnh phúc đó không do bởi thỏa mãn dục vọng, hay ý muốn riêng của mình nhưng bởi làm chủ được con người của mình.

Con người được dựng nên theo hình ảnh và giống như Thiên Chúa, và một trong những điểm quan trọng là sự tự do.  Thiên Chúa có tự do hành động thì loài người cũng được tự do lựa chọn.  Trong cuộc sống hàng ngày, hầu như lúc nào chúng ta cũng phải lựa chọn, đúng như bài đọc I hôm nay đã nói, “Trước mặt con người là sự sống và sự chết, sự lành và sự dữ, ai thích điều gì thì sẽ được điều đó…  Nếu con chọn tuân giữ các giới răn, các giới răn đó sẽ giải thoát con.”  (Dịch theo New American Bible, Revised Edition – Sir. 15:15-17).  Thánh Vịnh Đáp Ca hôm nay cũng nói, “Phúc cho ai tuân giữ mệnh lệnh của Thiên Chúa!”  Cầu mong sao chúng ta thấy được tinh túy của lề luật và can đảm vâng phục.

Pt Giuse Trần Văn Nhật

KHIÊM TỐN, BẢN NGÃ VÀ CAO CẢ

Đối với đa số chúng ta, tôi ngờ rằng chữ bản ngã có một nghĩa tiêu cực.  Kết án ai có bản ngã to là kết án họ quá tin vào họ, tự thổi phồng, tự cao và thiếu khiêm tốn.  Lúc nào chúng ta cũng cho bản ngã và khiêm tốn là ngược nhau.  Có bản ngã to là không khiêm tốn.

Nhưng điều này có vẻ đơn giản và sai.  Có bản ngã mạnh và lớn không nhất thiết là xấu.  Đúng ra, đó là một điều cần thiết, đặc biệt khi chúng ta thực hiện một cái gì có giá trị.  Không một ai làm một cái gì lớn mà không có bản ngã mạnh, và điều này không có nghĩa là họ không khiêm tốn.

Ví dụ:

Ít ai nghĩ mẹ Têrêxa có bản ngã lớn.  Khi nghĩ về mẹ, chúng ta nghĩ đó là một người khiêm tốn bẩm sinh.  Nhưng, rõ ràng, mẹ có một bản ngã khổng lồ, một hình ảnh tự hào rất mạnh, cho phép mẹ đứng thẳng trước toàn cầu để xác quyết chân lý, xác quyết mẹ có giá trị và tin chắc tầm quan trọng của mẹ.  Mẹ có thể đứng trước bất cứ ai trên thế giới và cho họ biết con người của mẹ và lời nói của mẹ là quan trọng.  Phải có một bản ngã rất mạnh mới làm được điều này, bản ngã của họ mạnh hơn bản ngã của đa số chúng ta.  Mẹ ý thức mẹ là khí cụ duy nhất và được Chúa chúc phúc trong thế giới này, mẹ đủ yên tâm để hành động.

Dù vậy mẹ lại khiêm tốn.  Lúc nào mẹ cũng ý thức rằng những điều làm mẹ trở nên duy nhất, cá biệt và vững mạnh không bao giờ xuất phát từ bản thân mẹ mà đến từ Thiên Chúa.  Mẹ chỉ là một băng tần của quyền năng và ân sủng của một ai đó.  Mẹ có một bản ngã khổng lồ nhưng mẹ không ích kỷ.  Mẹ không bao giờ chứa đầy cái tôi, mẹ chỉ chứa đầy Thiên Chúa.

Người ta cũng có thể nói như vậy với đức giáo hoàng Gio-an Phao-lô II: ngài khiêm tốn nhưng rõ ràng ngài có một bản ngã cũng khổng lồ.  Ngài có thể đứng trước hàng triệu người, giang tay ra và nói: “Cha thương các con!” (Với cả hệ luận đi kèm?), “Và quan trọng là các con phải nghe cha!”  Bản ngã của ngài phải rất mạnh mới nói được như vậy.  Đa số chúng ta sẽ run khi làm như vậy.  Chúng ta sẽ bị khống chế bởi hàng trăm rào cản nội tâm, chúng làm chúng ta tê liệt với các câu: “Bạn nghĩ bạn là ai mà nói như vậy!  Ai cho bạn có quyền nghĩ rằng cả thế giới muốn nghe bạn nói bạn thương họ?”

Thêm một lần nữa, cũng giống như mẹ Têrêxa, đức giáo hoàng Gio-an Phao-lô II cũng sẽ nói  như vậy và ngài vẫn khiêm tốn, vì ngài biết rõ, những gì tạo nên ngài là người duy nhất, ân sủng không đến từ ngài và thuộc về ngài.  Ngài chỉ là băng tần.  Ngài có thể tiếp cận tầm cao cả và tự nhiên với tầm cao cả này, nhưng ngài không tự cho mình là cao cả và đòi hỏi tầm cao cả này cho riêng mình.  Đó là khác biệt giữa khiêm tốn và cao cả, giữa cao lớn và ích kỷ.  Một người ích kỷ có thể tiếp cận cao cả, nhưng khác với các vị thánh, người ích kỷ lấy bản sắc mình ở đó và cho rằng tự mình làm nên chuyện cao cả này.

Về mặt thiêng liêng, chung chung người ta khó chấp nhận tầm quan trọng của bản ngã và thường chối bỏ thẳng thừng vai trò của bản ngã trên tầm cao cả, đặc biệt là tầm cao cả thiêng liêng.  Cách này cách khác, chúng ta không chấp nhận các thánh như thánh Phanxicô Assisi, Têrêxa Avila, Gioan Thánh Giá, Têrêxa Hài Đồng là những người có bản ngã khổng lồ – những người có niềm tự phụ lớn, nghĩ rằng họ là những người quan trọng đặc biệt.  Thay vào đó, chúng ta thường phản chiếu lên họ một hình ảnh sai về khiêm tốn, mà đối với họ thì không đúng và làm chúng ta tổn thương.

Nó làm chúng ta tổn thương, vì đa số chúng ta, vấn đề lớn nhất trong đời sống chúng ta, kể cả đời sống thiêng liêng, chính là bản ngã của chúng ta quá yếu.  Chúng ta mang một hình ảnh quá yếu đến mức không cho phép chúng ta làm một cái gì thật sự lớn hoặc đúng để trải rộng tình thương và lòng nhiệt thành.

Bởi vì hình ảnh chúng ta quá yếu, không giống như mẹ Têrêxa và đức giáo hoàng Gioan Phaolô II, chúng ngăn không cho chúng ta mở rộng lòng ra, nói lên chân lý và tình yêu đích thực của chúng ta.  Chúng ta có quá nhiều tiếng nói bên trong (chắc chắn nguồn gốc của nó là từ những tiếng nói bên ngoài) làm chúng ta bị tê liệt với những câu nói thường lệ: “Bạn nghĩ bạn là ai!  Đúng là tự hào và kiêu hãnh!  Đúng là bản ngã!  Bạn chưa có năng khiếu hoặc chưa giỏi để làm!  Không ai cần đến bạn!”

Như thế, không phải vì bản ngã chúng ta mạnh nhưng vì nó yếu nên chúng ta mới cần bảo vệ nó.  Chúng ta chiến đấu để trở nên yếu mềm, chứ không phải chiến đấu để thành hoang tưởng và bảo vệ chúng ta.  Tại sao?  Chính xác vì chúng ta không đủ tự tin bên trong, vì bản ngã và niềm tự tin của chúng ta lung lay.  Thánh Phanxicô Assisi, Têrêxa Avila, Gioan Thánh Giá, Têrêxa Hài Đồng không bao giờ cần tự bảo vệ họ.  Họ đủ yên tâm để tỏ ra yếu mềm.  Họ có bản ngã vững mạnh.

Chúng ta nên luôn luôn biết mệt về tính kiêu căng và ích kỷ.  Tuy nhiên, khiêm tốn giả tạo không làm cho chúng ta tránh được kiêu căng.  Thay vào đó, nó ngăn cản chúng ta đến với  nhiệt thành, yêu thương và những điều cao cả.

Rev. Ron Rolheiser, OMI

MỘT ĐỜI LÀM MUỐI, MỘT ĐỜI LÀM ÁNH SÁNG

Khi tôi mới về giáo xứ, có lần đi xức dầu vào lúc 2 giờ sáng, đi ngang qua những cánh rừng cao su bạt ngàn, tôi thấy một cảnh tượng lạ lùng: những ánh đèn le lói ẩn hiện giữa màn đêm đặc quánh.  Tôi bấu vai ông trùm kêu lên… cái gì kìa?… và cuối cùng cũng chợt nhận ra: khi cả thế giới còn đang chìm trong giấc ngủ sâu, có những “vầng trăng nhỏ” bắt đầu lay động.  Đó là ánh đèn soi trên trán của những người cha, người mẹ làm nghề cạo mủ.  Họ đi vào bải lô khi trời còn chưa rõ mặt người.  Trong bóng tối lạnh lẽo và mùi mủ nồng nặc, họ lặng lẽ làm việc.  Dưới ánh đèn pin leo lét, bàn tay cha thoăn thoắt những nhát dao bén ngọt, chuẩn xác để dòng “vàng trắng” tinh khôi chảy đều vào bát sứ, đôi tay mẹ gầy guộc hứng trọn từng giọt mồ hôi rơi xuống cùng dòng mủ.  Họ chấp nhận thức, khi đời đang ngủ, chấp nhận bào mòn sức lực giữa cái lạnh thấu xương của sương đêm để đổi lấy manh áo, quyển vở cho con đến trường.  Quả là một sự hy sinh lớn lao.

Sự hy sinh đó chính là minh chứng sống động nhất cho lời Chúa dạy: “Chính anh em là muối cho đời… là ánh sáng cho trần gian.”  Chúa không bảo ta “hãy làm” muối, Ngài khẳng định: “Anh em  muối.”  Để bát canh thêm đậm đà, hạt muối phải chấp nhận tan biến.  Nếu muối không tan, nó chỉ là những tinh thể vô dụng.  Nếu ta chỉ sống cho riêng mình, giữ lại “độ mặn” cho bản thân, chúng ta sẽ không thể làm cho cuộc sống của những người xung quanh trở nên ý nghĩa hơn.  Còn ánh sáng, Ánh sáng cũng vậy, không ồn ào, chỉ cần được thắp lên là bóng tối phải lùi xa.  Ánh đèn soi trên trán người thợ cạo mủ tuy nhỏ bé, nhưng nó đủ để họ không bước hụt vào hố thẳm, đủ để nhìn rõ dòng mủ quý giá.  Ánh đèn ấy hướng về phía trước để soi đường.

Vì thế, lời Chúa hôm nay mời gọi chúng ta, cách riêng các bậc cha mẹ trong xứ đạo ta: Hãy giống như hạt muối phải tan đi mới làm cho thức ăn đậm đà, hãy “tan đi” tuổi trẻ, giấc ngủ và sức khỏe của mình để cuộc đời con cái không bị nhạt nhẽo, bần hàn, để nuôi dưỡng tâm hồn và thể xác các con.  Hãy là Ánh sáng: Ánh đèn soi của người thợ cạo không soi sáng cả cánh rừng, nhưng đủ để thấy thân cây, thấy từng đường dao phải cạo cho đúng.  Chỉ cần lệch tay, cây sẽ bị tổn thương, mủ sẽ cạn dần.  Ánh đèn soi của người thợ cạo không chiếu sáng cho chính họ, mà chiếu vào thân cây để tìm dòng mủ, chiếu xuống con đường để bước đi vững chãi.  Kitô hữu cũng phải là ánh sáng, không phải để khoe mình, nhưng để soi đường cho người khác nhận biết sự nhân lành của Thiên Chúa.

Con cái ta, chúng không nhìn vào những gì ta nói, mà chúng nhìn vào cách ta sống.  Khi cha mẹ chấp nhận thức dậy từ lúc trời còn tối mịt, khi đôi bàn tay chai sần vì nhát dao cạo, khi những giọt mồ hôi mặn chát thấm vào lòng đất đỏ, ấy là lúc cha mẹ đang dạy con bài học lớn nhất về sự hy sinh.  Đó chính là lúc cha mẹ đang là “Muối.”  Hạt muối không bao giờ kể công, nó âm thầm tan đi để bát cơm của con được ngọt, để tương lai của con được đậm đà hơn.  Xin đừng sợ mình bị hao mòn, vì chính sự “tan ra” của cha mẹ là dưỡng chất nuôi lớn tâm hồn và nhân cách của con cái.

Hãy nhớ rằng chiếc đèn soi trên trán cha mẹ giữa rừng đêm không chỉ để tìm dòng mủ, mà nó còn là hình ảnh của “Ánh sáng” đức tin mà con cái đang dõi theo.  Nếu cha mẹ sống trung thực, con cái sẽ không biết dối lừa.  Nếu cha mẹ sống yêu thương và bao dung, con cái sẽ không biết hận thù.  Đừng để ánh đèn soi của mình chỉ hướng xuống đất để tìm lợi ích vật chất, nhưng hãy ngước lên để nhìn thấy trời cao, để soi đường cho con cái bước đi trong sự thiện lương.

Làm muối cho đời không phải là làm những điều vĩ đại, mà là giữ cho lòng mình không bị “nhạt” đi trước những cám dỗ của tiền bạc hay sự vô cảm.  Làm ánh sáng cho trần gian không phải là rực rỡ hào quang, mà là giữ cho ngọn lửa mến Chúa luôn cháy trong gian bếp nhỏ, trong bữa cơm gia đình và trong cách đối đãi với xóm giềng.

Hỡi những người cha, người mẹ, hãy là những “cuốn Tin Mừng sống” đầu tiên mà con cái mình đọc được.  Hãy là thứ muối mặn nồng của tình yêu và là ánh sáng ấm áp của gương lành, để dù cuộc đời có tăm tối đến đâu, con cái vẫn tìm được lối về nhà, lối về với Chúa, nhờ vào chính bước chân hy sinh của cha mẹ chúng hôm nay.  Hãy tỏa ra thứ ánh sáng ấm áp từ chiếc đèn soi nhỏ bé để dẫn lối cho con cái đi, và giữ cho cuộc đời của các con luôn “đậm đà” vị nghĩa tình, không bị nhạt nhẽo giữa những cám dỗ cuộc đời.  Xin Chúa cho các bậc cha mẹ trong cộng đoàn chúng ta, đặc biệt nơi vùng cao su thân thương này, biết tiếp tục thắp lên ánh sáng của đời sống gương mẫu, và âm thầm làm muối mặn bằng chính mồ hôi và tình yêu mỗi ngày, để con cái, khi bước vào đời, luôn nhớ đến con đường ngay thẳng đã được soi từ chính mái nhà của mình. Amen!

Lm Paul N.N